Từ điển Nga Việt
"барыня"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
барыня
° б́арыня ж. 2a
(помещица) vợ địa chủ (quý tộc)
(хозяйка) bà chủ, phu nhân, bà
разг. kẻ đùn việc
барыня
(ба'рыня)
ж.
2a
►
(помещица) vợ địa chủ (quý tộc)
►
(хозяйка) bà chủ, phu nhân, bà
►
разг.
kẻ đùn việc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
барыня
Б
А
РЫНЯ
1
-и,
ж.
Русская народная плясовая песня, а также пляска в ритме этой песни.
барыня
сущ.
одуш.
ж.р.
ба
-
ры
-
ня
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
бapыня
бapыни
род.п.
бapыни
бapынь
твор.п.
бapынeй
,
бapынeю
бapынями
вин.п.
бapыню
бapынь
дат.п.
бapынe
бapыням
предл.п.
бapынe
бapыняx
+
Thesaurus
Opposite gender forms
:
барин