Từ điển Nga Việt
"бук"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
бук
° бук м. 3a
[cây] dẻ gai (Fagus)
бук
(бук)
м.
3a
►
(cây) dẻ gai (Fagus)
(Kỹ thuật)
(бук)
►
cây (gỗ) dẻ
бук
(бук)
►
cây (gỗ) dẻ
БУК
сокр. от
боевой устав конницы
►
điều lệnh chiến đấu của kỵ binh
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
бук
БУК
-а,
м.
Крупное дерево с гладкой светло-серой корой и твёрдой древесиной. II
прил.
буковый,
-ая, -ое.
Семейство буковых
(сущ.).
бук
сущ.
неодуш.
муж.р.
бук
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
бук
буки
род.п.
букa
букoв
твор.п.
букoм
букaми
вин.п.
бук
буки
дат.п.
буку
букaм
предл.п.
букe
букax
+
Thesaurus
Derivatives - adjective
:
буковый
Hypernyms
:
растение