волнуясь


  (волн|ова́ться) несов. 2a
   (о море и т. п.) nổi sóng, gợn sóng, xao động
   (быть взволнованным чем-л.) xúc động, cảm động, cảm kích; (о П) (беспокоиться) hồi hộp, lo lắng, lo ngại, xao xuyến, lo
    • не ~у́йтесь! xin đừng lo!
    • она́ о́чень ~у́ется chị ấy rất hồi hộp
   уст. (о народных массах) xao xuyến, bất bình, công phẫn
    • наро́д ~у́ется nhân dân bất bình, nhân tâm xao xuyến