дистрофия
° дистроф́ия ж. 7a‚мед.- [sự] loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng
дистрофия
(дистрофи'я) ж. 7a ► (sự) loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng
(Y học)
(дистрофи'я) ► sự loạn dưỡng
• алимента'рная ~ loạn dinh dưỡng • жирова'я ~ пе'чени -dystrophia hepatis adiposa- loạn dưỡng mỡ gan • ~ ко'жи loạn dưỡng da • ~ миока'рда loạn dưỡng cơ tim • не'рвная ~ loạn dưỡng thần kinh • о'страя ~ пе'чени -dystrophia hepatis acuta- loạn dưỡng gan cấp
дистрофия
► sự loạn dinh dưỡng
• алиментарная дистрофия — sự loạn dinh dưỡng do thức ăn
• белковая дистрофия — sự loạn dinh dưỡng protit
• жировая дистрофия — sự loạn dinh dưỡng lipit
• минеральная дистрофия — sự loạn dinh dưỡng khoáng
• нервная дистрофия — sự loạn dinh dưỡng do thần kinh
• углеводная дистрофия — sự loạn dinh dưỡng gluxit