Từ điển Nga Việt
"жимолость"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
жимолость
° ж́имолость ж. 8a
бот. [cây] kim ngân (Lonicera)
жимолость
(жи'молость)
ж.
8a
►
бот.
(cây) kim ngân (Lonicera)
(Y học)
(жи'молость)
►
cây kim ngân
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
жимолость
Ж
И
МОЛОСТЬ
-и,
ж.
Кустарниковое, иногда вьющееся, растение с душистыми цветками. II
прил.
жимолостный,
-ая, -ое.
Семейство жимолостных
(сущ.).
жимолость
сущ.
неодуш.
ж.р.
жи
-
мо
-
лость
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
жимoлocть
род.п.
жимoлocти
твор.п.
жимoлocтью
вин.п.
жимoлocть
дат.п.
жимoлocти
предл.п.
жимoлocти
+
Thesaurus
Hypernyms
:
растение