житье
° жить|ё с. 6*b- разг. đời sống, sinh hoạt, cách sống, lối sống, cách ăn ở
- уд́обный для ~́я tiện để ở
- ~-ỏỷũỹá см. житьё
- мне ~́я от неѓо нет nó làm cho tôi khốn khổ
житье
(жить|ё) с. 6*b ► разг. đời sống, sinh hoạt, cách sống, lối sống, cách ăn ở
• удо'бный для ~я' tiện để ở • житье-ỏỷũỹá см. житьё • мне ~я' от него' нет nó làm cho tôi khốn khổ