зенитка
° зен́итка ж. 3*a‚разг.- [khẩu] pháo cao xạ, pháo tầm cao, súng cao xạ, súng bắn máy bay, cao xạ pháo
зенитка
(зени'тка) ж. 3*a ► (khẩu) pháo cao xạ, pháo tầm cao, súng cao xạ, súng bắn máy bay, cao xạ pháo
(Kỹ thuật)
(зени'тка) ► pháo cao xạ, pháo tầm xa
зенитка
(зени'тка) ► pháo cao xạ, pháo tầm xa
зенитка
► pháo phòng không, súng phòng không, súng bắn máy bay, pháo tầm cao