зов

° зов м. 1a
  • tiếng gọi, lời kêu gọi
    • по ~у п́артии theo tiếng gọi (lời kêu gọi) của đảng
  • разг. (приглашение) tiếng gọi, lời mời
    • прийт́и по п́ервому ~у mới gọi đã đến ngay

зов


 
(зов)
м. 1a
   tiếng gọi, lời kêu gọi
    • по ~у па'ртии theo tiếng gọi (lời kêu gọi) của đảng
   разг. (приглашение) tiếng gọi, lời mời
    • прийти' по пе'рвому ~у mới gọi đã đến ngay

зов


   tiếng gọi, lời kêu gọi

ЗОВ


  сокр. от законы и обычаи войны
     luật và phong tục chiến tranh, luật tục chiến tranh (tập hợp những chuẩn mực hiệp ước quốc tế quy định các bên tham chiến)

зов

зов сущ. неодуш. муж.р. зов 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.зoв
род.п.зoвa
твор.п.зoвoм
вин.п.зoв
дат.п.зoву
предл.п.зoвe

+ Thesaurus

Synonymsклич призыв

Derivatives - participleзовущий звавший

Derivatives - verbзвать позвать