каталог
° катал́ог м. 3a- mục lục, danh mục, bảng kê, catalô
каталог
(катало'г) м. 3a ► mục lục, danh mục, bảng kê, catalô
(Kỹ thuật)
(катало'г) ► danh mục, catalô
• ~ типовы'х изде'лий xd. danh mục cấu kiện định hình • ~ типовы'х прое'ктов xd. danh mục thiết kế định hình • ~ унифици'рованных дета'лей danh mục những chi tiết thống nhất (qui cách)
каталог
► danh mục, catalô, bảng kê; thư mục
• звездный каталог — danh mục các vì sao
• зональный звездный каталог — danh mục dải sao
• каталог карты других гидрографических изданий — danh mục bản đồ những ấn phẩm địa lý thủy văn khác
• каталог морских карт относящихся к ним изданий — danh mục bản đồ biển liên quan đến ấn phẩm này
• каталог навигационных карт и книг — danh mục bản đồ và sách dẫn đường
• каталог триангуляционных пунктов — bản kê các trạm tam giác đạc
каталог
► danh mục, bảng kê, phân loại