опись
° ́опись ж. 8a- (действие) [sự] tịch biên, tịch ký, kiểm kê tài sản, kê biên tài sản
- (перечень чего-л.) bảng kê, bảng kiểm kê, bảng thống kê
опись
(о'пись) ж. 8a ► (действие) (sự) tịch biên, tịch ký, kiểm kê tài sản, kê biên tài sản
► (перечень чего-л.) bảng kê, bảng kiểm kê, bảng thống kê
(Kỹ thuật)
(о'пись) ► bản kê khai, sự kê khai, mục lục
опись
(о'пись) ► bản kê khai, sự kê khai, mục lục
опись
► bản kê khai; sự kê khai; mục lục; danh mục
• инвентарная опись — bản kê khai tài sản
• недостаточная опись — bảng kê những thứ còn thiếu
• опись груза — bản kế khai hàng hóa
• опись документа — danh mục tài liệu
• опись зажигательного шнура — bản kê dây dẫn lửa
• опись имущества — danh mục vật tư, danh mục trang bị khí tài
• опись кабеля — bảng kê dây cáp
• опись оружия — bản kê khai vũ khí