Từ điển Nga Việt
"крашение"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
крашение
° кр́ашение с. 7a
[sự] nhuộm
крашение
(кра'шение)
с.
7a
►
(sự) nhuộm
(Kỹ thuật)
(краше'ние)
►
sự nhuộm, sự tô màu
• ледяно'е ~ sự nhuộm lạnh
• прямо'е ~ sự nhuộm trực tiếp
крашение
(краше'ние)
►
sự nhuộm, sự tô màu
• ледяно'е крашение
— sự nhuộm lạnh
• прямо'е крашение
— sự nhuộm trực tiếp
крашение
►
sự nhuộm màu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
крашение
крашение
сущ.
неодуш.
ср.р.
кра
-
ше
-
ни
-
е
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
кpaшeниe
род.п.
кpaшeния
твор.п.
кpaшeниeм
вин.п.
кpaшeниe
дат.п.
кpaшeнию
предл.п.
кpaшeнии
+
Thesaurus
Synonyms
:
окраска