~ св́язанный có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt)
~ заинтерес́ованный hết sức quan tâm
~ об́идеть коѓо-л. làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng
кровно
(кро'вно)нареч. ► Dịch trong cụm từ: • ~ свя'занный có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt) • ~ заинтересо'ванный hết sức quan tâm • ~ оби'деть кого'-л. làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng