кровно

° кр́овно нареч.
  • :
    • ~ св́язанный có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt)
    • ~ заинтерес́ованный hết sức quan tâm
    • ~ об́идеть коѓо-л. làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng

кровно


 
(кро'вно)
нареч.
   Dịch trong cụm từ:
    • ~ свя'занный có quan hệ thân thiết (máu mủ, ruột thịt)
    • ~ заинтересо'ванный hết sức quan tâm
    • ~ оби'деть кого'-л. làm ai rất mếch lòng, xúc phạm ai rất trầm trọng

кровно

кровно нареч. кров-но 

+ Thesaurus

Derivatives - adjectiveкровный