кровный
° кр́овн|ый прил.- (родственный) [cùng] họ hàng, máu mủ, huyết thống, ruột thịt
- ~ое родств́о quan hệ họ hàng, họ hàng bà con, bà con ruột thịt
- ~ брат anh (em) ruột
- (чистокровый, породистый) thuần chủng, nòi, giống
- перен. (насущный) thiết thân, sinh tử, sống còn
- ~ интер́ес lợi ích thiết thân, quyền lợi sống còn
- ~ое д́ело sự nghiệp thiết thân
- разг. (добытый тяжёлым трудом) [làm ra] bằng mồ hôi nước mắt, bằng lao động vất vả
- ~ые д́еньги tiền làm ra bằng mồ hôi nước mắt
- ~ая об́ида sự xúc phạm trầm trọng (nặng nề)
- ~ враг kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
- ~ая месть [sự] trả nợ máu
кровный
(кро'вн|ый) прил. ► (родственный) (cùng) họ hàng, máu mủ, huyết thống, ruột thịt
• ~ое родство' quan hệ họ hàng, họ hàng bà con, bà con ruột thịt • ~ брат anh (em) ruột ► (чистокровый, породистый) thuần chủng, nòi, giống
► перен. (насущный) thiết thân, sinh tử, sống còn
• ~ интере'с lợi ích thiết thân, quyền lợi sống còn • ~ое де'ло sự nghiệp thiết thân ► разг. (добытый тяжёлым трудом) (làm ra) bằng mồ hôi nước mắt, bằng lao động vất vả
• ~ые де'ньги tiền làm ra bằng mồ hôi nước mắt • ~ая оби'да sự xúc phạm trầm trọng (nặng nề) • ~ враг kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung • ~ая месть (sự) trả nợ máu (Y học)
(кро'вн|ый) ► cùng giòng máu, huyết thống
• ~ое родство' quan hệ dòng máu
кровный
► cùng dòng máu, họ hàng, huyết thống