лихость

° л́ихость ж. 8a
  • (смелоть) [lòng, tính] can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnh
  • (быстрота) [sự, tính] nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹn
  • (бойкость) [sự, tính] linh lợi, hoạt bát
  • (ловкость) [sự] khéo léo, khôn khéo

лихость


 
(ли'хость)
ж. 8a
   (смелоть) (lòng, tính) can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnh
   (быстрота) (sự, tính) nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹn
   (бойкость) (sự, tính) linh lợi, hoạt bát
   (ловкость) (sự) khéo léo, khôn khéo

лихость

лихость сущ. неодуш. ж.р. ли-хость 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.лиxocть
род.п.лиxocти
твор.п.лиxocтью
вин.п.лиxocть
дат.п.лиxocти
предл.п.лиxocти

+ Thesaurus

Synonymsудаль молодечество удальство ухарство

Derivatives - adjectiveлихой

Derivatives - adverbлихо

Derivatives - nounлихач