нарушая
(наруша́ть) несов. 1 ► (не соблюдать) vi phạm, phạm, không tôn trọng
• ~ дисципли́ну vi phạm lỷ luật, phạm kỷ luật • ~ зако́н vi phạm luật pháo, phạm pháp • ~ до́гово́р vi phạm hiệp ước, bội ước • ~ госуда́рственную грани́цу vi phạm (xâm phạm) biên giới quốc gia • ~ сло́во không giữ lời hứa, sai lời hứa, sai hẹn, nuốt lời, phụ lời, phụ ước, bội ước, bội minh ► (мешать, прерывать) làm mất, phá tan, phá vỡ, hủy hoại, làm rối loạn, làm hỗn loạn
• ~ равнове́сие làm mất thăng bằng • ~ тишину́ làm mất yên tĩnh, phá tan bầu không khí yên lặng (Kỹ thuật) (наруша́ть) ► phá hủy, quấy rối; vi phạm