обмен
° обм́ен м. 1a- [sự] đổi, trao đổi, đổi chác
- ~ докум́ентов [sự] đổi chứng minh thư
- ~́опытом [sự] trao đổi kinh nghiệm
- ~мн́ениями [sự] trao đổi ý kiến
- ~ информ́ацией [sự] trao đổi tin tức, thông báo lẫn nhau
- в ~ на чт́о-л. để đổi lấy cái gì
- в пор́ядке ~а theo nguyên tắc trao đổi
- эк. [sự] trao đổi, đổi chác, giao hoán
- ~вещ́еств sự chuyển hóa (trao đổi) các chất
обмен
(обме'н) м. 1a ► (sự) đổi, trao đổi, đổi chác
• ~ докуме'нтов (sự) đổi chứng minh thư • ~о'пытом (sự) trao đổi kinh nghiệm • ~мне'ниями (sự) trao đổi ý kiến • ~ информа'цией (sự) trao đổi tin tức, thông báo lẫn nhau • в ~ на что'-л. để đổi lấy cái gì • в поря'дке ~а theo nguyên tắc trao đổi ► эк. (sự) trao đổi, đổi chác, giao hoán
• ~веще'ств sự chuyển hóa (trao đổi) các chất (Kỹ thuật)
(обме'н) ► sự trao đổi
• изото'пный ~ sự trao đổi đồng vị • ио'нный ~ sự trao đổi ion • катио'нный ~ sự trao đổi cation • норма'льный ~ sự trao đổi bình thường • обра'тный ~ sự trao đổi ngược chiều • теплово'й ~ sự trao đổi nhiệt • турбуле'нтный ~ sự trao đổi kiểu chảy rối • ~ вагоне'ток sự trao đổi goòng • ~ во'здуха sự trao đổi không khí (Y học)
(обме'н) ► (sự) trao đổi, chuyển hóa
• азо'тистый ~ chuyển hóa nitơ • белко'вый ~ chuyển hóa protit • во'дно-солево'й ~ chuyển hóa nước -muối • га'зовый ~ chuyển hóa khí • ~ липи'дов chuyển hóa mỡ • межу'точный ~ chuyển hóa trung gian • основно'й ~ chuyển hóa cơ bản • углево'дный ~ chuyển hóa hidrat cacbon • ~ эне'ргии chuyển hóa năng lượng
обмен
(обме'н) ► sự trao đổi
• изото'пный обмен — sự trao đổi đồng vị
• ио'нный обмен — sự trao đổi ion
• катио'нный обмен — sự trao đổi cation
• нормa'льный обмен — sự trao đổi bình thường
• обрa'тный обмен — sự trao đổi ngược chiều
• теплово'й обмен — sự trao đổi nhiệt
• турбуле'нтный обмен — sự trao đổi kiểu chảy rối
• обмен вагоне'ток — sự trao đổi goòng
• обмен во'здуха — sự trao đổi không khí
обмен
► sự trao đổi, sự đổi, sự đổi chác
• взаимный обмен информацией об обстановке — trao đổi thông tin lẫn nhau về tình hình
• односторонный обмен — trao đổi một chiều, trao đổi đơn phương
• радиотелеграфный обмен — sự trao đổi điện tín vô tuyến
• радиотелефонный обмен — sự trao đổi điện thoại vô tuyến
• ретрансляционный обмен — sự trao đổi chuyển tiếp, sự trao đổi tiếp sức
• телеграфный обмен — sự trao đổi điện tín
• телефонный обмен — sự trao đổi qua điện thoại
• обмен визитами на море — trao đổi bằng các chuyến thăm viếng trên biển
• обмен документами — đổi chứng minh thư, trao đổi tài liệu
• обмен информацией — trao đổi tin tức, thông báo lần nhau
• обмен информацией между ЭВМ и другими устройствами — trao đổi thông tin giữa máy tính và thiết bị khác
• обмен мнениями — trao đổi ý kiến
• обмен нотами — trao đổi công hàm
• обмен опытом — trao đổi kinh nghiệm
• обмен паролем и отзывом — trao đổi mật khẩu và đáp mật khẩu
• обмен пленными — trao đổi tù binh
• обмен придающими подразделениями — trao đổi các phân đội tăng cường
обмен
► sự trao đổi; sự chuyển hóa
• азотистый обмен — sự chuyển hóa nitrogen
• активный обмен — sự chuyển hóa chủ động
• анионный обмен — sự trao đổi anion
• аноксидативный обмен — sự chuyển hóa thiếu ôxo
• белковый обмен — sự chuyển hóa protit
• биогеохимический обмен — sự chuyển hóa sinh hóa địa
• внутрихромосомный обмен — sự trao đổi trong thể nhiễm sắc
• водный обмен — sự chuyển hóa nước, sự trao đổi nước
• газовый обмен — sự trao đổi khí
• диффузионный обмен — sự trao đổi khuyếch tán
• жировой обмен — sự chuyển hóa lipit
• жирово-липоидный обмен — sự chuyển hóa lipit-lipoit