циркуляция

° циркул́яция ж. 7a
  • [sự] tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển, hoàn lưu, hồi chuyển
    • ~ нагр́етного в́оздуха [sự] lưu thông của khí ấm
    • ~ кров́и [sự] tuần hoàn của máu
    • ~ д́енег [sự] lưu thông tiền tệ

циркуляция


 
(циркуля'ция)
ж. 7a
   (sự) tuần hoàn, luân lưu, lưu thông, luân chuyển, hoàn lưu, hồi chuyển
    • ~ нагре'тного во'здуха (sự) lưu thông của khí ấm
    • ~ крови' (sự) tuần hoàn của máu
    • ~ де'нег (sự) lưu thông tiền tệ
 (Kỹ thuật)
(циркуля'ция)

   sự tuần hoàn, sự luân chuyển
   kt. sự hoàn lưu
   vt. vòng hồi chuyển (của tàu)
   t. lưu số
    • антициклони'ческая ~ sự hoàn lưu khí xoáy tản
    • атмосфе'рная ~ sự hoàn lưu khí quyển
    • есте'ственная ~ sự tuần hoàn tự nhiên
    • за'мкнутая ~ sự tuần hoàn kín
    • зона'льная ~ sự hoàn lưu theo đới
    • иску'сственная ~ sự tuần hoàn nhân tạo
    • конвекцио'нная ~ sự tuần hoàn đối lưu
    • меридиона'льная ~ sự hoàn lưu kinh tuyến
    • непреры'вная ~ sự tuần hoàn liên tục
    • о'бщая ~ атмосфе'ры sự hoàn lưu chung của khí quyển
    • планета'рная ~ атмосфе'ры sự hoàn lưu hành tinh của khí quyển
    • принуди'тельная ~ sự tuần hoàn cưỡng bức
    • противото'чная ~ sự tuần hoàn ngược dòng
    • свобо'дная ~ sự tuần hoàn tự do
    • теплова'я ~ sự hoàn lưu nóng
    • терми'ческая ~ sự tuần hoàn nhiệt; sự hoàn lưu nhiệt
    • терми'ческая ~ атмосфе'ры sự hoàn lưu nhiệt của khí quyển
    • циклони'ческая ~ sự hoàn lưu của khí xoáy
    • ~ воды' sự tuần hoàn của nước
    • ~ во'здуха sự hoàn lưu không khí
    • ~ охлади'теля sự tuần hoàn của chất làm lạnh
    • ~ охлажда'ющего во'здуха sự tuần hoàn của không khí làm mát
    • ~ охлажда'ющего воды' sự tuần hoàn của nước làm mát
    • ~ самолёком sự tuần hoàn tự chảy
    • ~ сма'зочного ма'сла sự tuần hoàn của dầu bôi trơn
    • ~ теплоноси'теля sự tuần hoàn của chất mang nhiệt
    • ~ то'плива sự tuần hoàn của nhiên liệu
    • ~ электроли'та sự tuần hoàn của chất điện phân
    • ~ электро'на sự tuần hoàn của điện tử
 (Y học)
(циркуля'ция)

   (sự) tuần hòan

циркуляция


 
(циркуля'ция)

   sự tuần hoàn, sự luân chuyển
   kt. sự hoàn lưu
   vt. vòng hồi chuyển (của tàu)
   t. lưu số
    
• антициклони'ческая циркуляция
— sự hoàn lưu khí xoáy tản
    
• атмосфе'рная циркуляция
— sự hoàn lưu khí quyển
    
• есте'ственная циркуляция
— sự tuần hoàn tự nhiên
    
• зa'мкнутая циркуляция
— sự tuần hoàn kín
    
• зонa'льная циркуляция
— sự hoàn lưu theo đới
    
• иску'сственная циркуляция
— sự tuần hoàn nhân tạo
    
• конвекцио'нная циркуляция
— sự tuần hoàn đối lưu
    
• меридионa'льная циркуляция
— sự hoàn lưu kinh tuyến
    
• непреры'вная циркуляция
— sự tuần hoàn liên tục
    
• о'бщая циркуляция атмосфе'ры
— sự hoàn lưu chung của khí quyển
    
• планетa'рная циркуляция атмосфе'ры
— sự hoàn lưu hành tinh của khí quyển
    
• принуди'тельная циркуляция
— sự tuần hoàn cưỡng bức
    
• противото'чная циркуляция
— sự tuần hoàn ngược dòng
    
• свобо'дная циркуляция
— sự tuần hoàn tự do
    
• тепловa'я циркуляция
— sự hoàn lưu nóng
    
• терми'ческая циркуляция
— sự tuần hoàn nhiệt; sự hoàn lưu nhiệt
    
• терми'ческая циркуляция атмосфе'ры
— sự hoàn lưu nhiệt của khí quyển
    
• циклони'ческая циркуляция
— sự hoàn lưu của khí xoáy
    
• циркуляция воды'
— sự tuần hoàn của nước
    
• циркуляция во'здуха
— sự hoàn lưu không khí
    
• циркуляция охлади'теля
— sự tuần hoàn của chất làm lạnh
    
• циркуляция охлаждa'ющего во'здуха
— sự tuần hoàn của không khí làm mát
    
• циркуляция охлаждa'ющего воды'
— sự tuần hoàn của nước làm mát
    
• циркуляция самолёком
— sự tuần hoàn tự chảy
    
• циркуляция смa'зочного мa'сла
— sự tuần hoàn của dầu bôi trơn
    
• циркуляция теплоноси'теля
— sự tuần hoàn của chất mang nhiệt
    
• циркуляция то'плива
— sự tuần hoàn của nhiên liệu
    
• циркуляция электроли'та
— sự tuần hoàn của chất điện phân
    
• циркуляция электро'на
— sự tuần hoàn của điện tử

циркуляция


   sự tuần hoàn, sự luân chuyển; vòng hồi chuyển (của tàu)

циркуляция


   sự tuần hoàn

циркуляция

циркуляция сущ. неодуш. ж.р. цир-ку-ля-ци-я 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.циpкуляцияциpкуляции
род.п.циpкуляциициpкуляций
твор.п.циpкуляциeйциpкуляциями
вин.п.циpкуляциюциpкуляции
дат.п.циpкуляциициpкуляциям
предл.п.циpкуляциициpкуляцияx

+ Thesaurus

Synonymsоборот обмен

Derivatives - participleциркулирующий циркулировавший

Derivatives - adjectiveциркуляционный