обрез
° обр́ез м. 1a- (у книги) mép [sách]
- кн́ига с з́олотым ~ом sách có mép mạ vàng
- (оружие) [khẩu] súng trường nòng cưa ngắn
- в ~ vừa đủ, vừa vặn, vừa khẳm, vừa khít, vừa khuýp
- д́енег в ~ thời gian vừa đủ tiêu, tiều tiêu vừa khẳm
- вр́емени в ~ thời gian vừa đủ
обрез
(обре'з) м. 1a ► (у книги) mép (sách)
• кни'га с зо'лотым ~ом sách có mép mạ vàng ► (оружие) (khẩu) súng trường nòng cưa ngắn
• в ~ vừa đủ, vừa vặn, vừa khẳm, vừa khít, vừa khuýp • де'нег в ~ thời gian vừa đủ tiêu, tiều tiêu vừa khẳm • вре'мени в ~ thời gian vừa đủ (Kỹ thuật)
(обре'з) ► sự cắt; mặt cắt; cạnh, mép
• ~ доро'г lề đường • ~ кро'мок sự cắt mép, sự xén
обрез
(обре'з) ► sự cắt; mặt cắt; cạnh, mép
• обрез доро'г — lề đường
• обрез кро'мок — sự cắt mép, sự xén
обрез
► Miệng cắt, mặt cắt