ответвление
° ответвл́ение с. 7a‚(ветвь)- cành, nhành, ngành, nhánh; (рукав реки) sông nhánh, nhánh sông; (горного хребта) nhánh núi; (жедезной дороги) đường nhánh
ответвление
(ответвле'ние) с. 7a ► cành, nhành, ngành, nhánh; (рукав реки) sông nhánh, nhánh sông; (горного хребта) nhánh núi; (жедезной дороги) đường nhánh
(Kỹ thuật)
(ответвле'ние) ► sự phân nhánh; đường nhánh
► đ sự rẽ mạch; sự phân nhánh
• дымово'е ~ ống rẽ vào nhà • паралле'льное ~ sự rẽ mạch (nối) song song • тупико'вое ~ ống phân nhánh cụt • ~ жи'лы sự phân mạch, mạch nhánh • ~ тройни'ка ống (nhánh) chạc ba, ống ba ngả, ống ba nhánh
ответвление
(ответвле'ние) ► sự phân nhánh; đường nhánh
► đ. sự rẽ mạch; sự phân nhánh
• дымово'е ответвление — ống rẽ vào nhà
• паралле'льное ответвление — sự rẽ mạch (nối) song song
• тупико'вое ответвление — ống phân nhánh cụt
• ответвление жи'лы — sự phân mạch, mạch nhánh
• ответвление тройни'ка — ống (nhánh) chạc ba, ống ba ngả, ống ba nhánh
ответвление
► sự phân nhánh, sự phân ngành
• боковое ответвление — sự phân nhánh bên
• ответвление оленьегответвлениерога — sự phân nhánh sừng hươu
ответвление
► chi nhánh