ветвь
° ветвь ж. 8e- cành, nhánh, nhành, ngành
ветвь
(ветвь) ж. 8e ► cành, nhánh, nhành, ngành
► (отрасль чего-л.) ngành
(Kỹ thuật)
(ветвь) ► nhánh
• гружёная ~ nhánh tải • грузова'я ~ несу'щего кана'та nhánh tải của cáp vận chuyển • порожняко'вая ~ nhánh không tải của cáp vận chuyển • сбега'ющая ~ nhánh trùng (đai truyền) • холоста'я ~ nhánh không tải (băng tải) • ~ нагру'зки nhánh chất tải, nhánh chịu tải • ~ разгру'зки nhánh dỡ tải • ~ расшире'ния nhánh nở • ~ сжа'тия nhánh nén • ~ трубы' xd. nhánh ống, ống nhánh • ~ четрёхпо'люсника đ nhánh mạng bốn đầu (Y học)
(ветв|ь) ► nhánh, cành
• висцера'льные ~и nhánh tạng, nội tạng • ка'псульная ~ nhánh vỏ, bao • кожная ~ nhánh da • пробода'ющая ~ nhánh xuyên, chọc thủng • соединя'ющая ~ nhánh nối • у'шная ~ nhánh tai • ~ че'люсти nhánh hàm
ветвь
(ветвь) ► nhánh
• гружёная ветвь — nhánh tải
• грузовa'я ветвь несу'щего канa'та — nhánh tải của cáp vận chuyển
• порожняко'вая ветвь — nhánh không tải của cáp vận chuyển
• сбегa'ющая ветвь — nhánh trùng (đai truyền)
• холостa'я ветвь — nhánh không tải (băng tải)
• ветвь нагру'зки — nhánh chất tải, nhánh chịu tải
• ветвь разгру'зки — nhánh dỡ tải
• ветвь расшире'ния — nhánh nở
• ветвь сжa'тия — nhánh nén
• ветвь трубы' —
xd. nhánh ống, ống nhánh
• ветвь четрёхпо'люсника —
đ. nhánh mạng bốn đầu