отказывать

° отќазывать несов. 1“сов. отказ́ать
  • (В в Д) từ chối, chối từ, khước từ, cự tuyệt, không đồng ý, không chịu
    • ~ ком́у-л. в п́омощи từ chối giúp đỡ ai
    • ~ ком́у-л. в деьѓах từ chối không cho ai mượn tiền
  • (Д в П) (лишать чего-л.) tước mất, không ban(phú) cho
    • ~ себ́е в с́амом необход́имом nhịn nhưng cái cần thiết nhất, nhịn ăn nhịn mặc
    • не ~ себ́е ни в чём tha hồ ăn tiêu, chẳng phải nhịn một thứ gì cả
  • (Д в П) (не признавать) không công nhận, không thừa nhận
    • ем́у нельз́я отказ́ать в тал́анте không thể không công nhận nó là có tài, phải thừa nhận nó là có
  • разг. (переставать действовать) đứng, ngừng chạy, ngừng hoạt động
    • мот́ор отказ́ал động cơ ngừng chạy
    • не откаж́и [те]... xin làm ơn..., nhờ anh làm ơn...

отказывать


 
(отка'зывать)
несов. 1
   (В в Д) từ chối, chối từ, khước từ, cự tuyệt, không đồng ý, không chịu
    • ~ кому'-л. в по'мощи từ chối giúp đỡ ai
    • ~ кому'-л. в деьга'х từ chối không cho ai mượn tiền
   (Д в П) (лишать чего-л.) tước mất, không ban (phú) cho
    • ~ себе' в са'мом необходи'мом nhịn nhưng cái cần thiết nhất, nhịn ăn nhịn mặc
    • не ~ себе' ни в чём tha hồ ăn tiêu, chẳng phải nhịn một thứ gì cả
   (Д в П) (не признавать) không công nhận, không thừa nhận
    • ему' нельзя' отказа'ть в тала'нте không thể không công nhận nó là có tài, phải thừa nhận nó là có
   разг. (переставать действовать) đứng, ngừng chạy, ngừng hoạt động
    • мото'р отказа'л động cơ ngừng chạy
    • не откажи' (те) … xin làm ơn…, nhờ anh làm ơn…

Отказывать


   từ chối, không đồng ý; không công nhận; ngừng chạy; ngừng hoạt động

отказывать

отказывать гл. несов. вид перех. ( дат.п. ) от-ка-зы-вать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо oткaзывaю oткaзывaeм
2e лицо oткaзывaeшь oткaзывaeтe
3e лицо oткaзывaeт oткaзывaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. oткaзывaл
жен.р. ед.ч. oткaзывaлa
ср.р. ед.ч. oткaзывaлo
мн.ч. oткaзывaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. oткaзывaй
2e лицо мн.ч. oткaзывaйтe

+ Thesaurus

Derivatives - perfective verbотказать

Derivatives - participleотказывающий отказывавший

Derivatives - nounотказ

Derivatives - adverbial participleотказывая