поворот
° повор́от м. 1a- (действие) [sự] quay, xoay, vặn
- (место) [chỗ] quay rẽ, ngoặt, ngoắt, quắt, quành, cua, rẽ ngoặt
- первый ~ напр́аво chỗ rẽ [ngoặt] đầu tiên về tay phải
- перен. (изменение, перелом в чём-л.) bước ngoặt, [sự] biến đổi, biến chuyển, thay đổi, chuyển biến
- крут́ой ~ в пол́итике bước ngoặt đột ngột (sự thay đổi căn bản) trong chính sách
- ~ д́ела в н́ашу п́ользу tình hình [công việc] biến chuyển có lợi cho ta
поворот
(поворо'т) м. 1a ► (действие) (sự) quay, xoay, vặn
► (место) (chỗ) quay rẽ, ngoặt, ngoắt, quắt, quành, cua, rẽ ngoặt
• первый ~ напра'во chỗ rẽ (ngoặt) đầu tiên về tay phải ► перен. (изменение, перелом в чём-л.) bước ngoặt, (sự) biến đổi, biến chuyển, thay đổi, chuyển biến
• круто'й ~ в поли'тике bước ngoặt đột ngột (sự thay đổi căn bản) trong chính sách • ~ де'ла в на'шу по'льзу tình hình (công việc) biến chuyển có lợi cho ta (Kỹ thuật)
(поворо'т) ► (sự; chỗ) quay, quặt, quành
► sự biến chuyển
• круто'й ~ (sự; chỗ) quặt gấp • ре'зкий ~ (sự; chỗ) quặt gấp (Y học)
(поворо'т) ► (thủ thuật) quay (xoay) thai
• акуше'рский ~ на голо'вку thủ thuật xoay đầu thai • акуше'рский ~ на но'жки thủ thuật xoay chân thai • ~ ма'тки sự ngả tử cung, quay lộn tử cung • ~ плода' sự xoay thai nhi
поворот
(поворо'т) ► (sự; chỗ) quay, quặt, quành
► sự biến chuyển
• круто'й поворот — (sự; chỗ) quặt gấp
• ре'зкий поворот — (sự; chỗ) quặt gấp
поворот
► sự quay; đoạn đường vòng;
(bóng) sự biến chuyển, sự thay đổi, sự biến đổi
• делать поворот — quay
• быстрый поворот на 1800 — quay nhanh 180°, quay ngoắt lại
• плавный поворот — sự quay từ từ; đoạn cua đều
• поисковый поворот — sự quay sục sạo [rađa]
• правый поворот — sự quay phải
• поворот башни — sự quay thấp pháo
• поворот в движении — sự quay trong khi di chuyển
• поворот верхнего станка лафета — sự quay bệ trên của giá súng
• поворот кругом — quay đằng sau, quay vòng
• поворот на месте — sự quay tại chỗ
• поворот орудия — quay pháo
• поворот оси охранения — quay trục bảo vệ (phòng chống tàu ngầm)
• поворот относительно вертикальной оси — sự quay tương đối so với trục đứng
• поворот под прямым углом — quay góc 90°, ngoặt góc 90°
• поворот поисковой группы — sự quay của cụm rađa sục sạo (phòng chống tàu ngầm)
• поворот последовательно — quay liên tiếp