Từ điển Nga Việt
"почерк"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
почерк
° п́очерк м. 3a
nét chữ, chữ viết, tự dạng; перен. bút pháp, phong cách
м́елкий ~ nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
неразб́орчивый ~ chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc
почерк
(по'черк)
м.
3a
►
nét chữ, chữ viết, tự dạng;
перен.
bút pháp, phong cách
• ме'лкий ~ nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
• неразбо'рчивый ~ chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
почерк
почерк
сущ.
неодуш.
муж.р.
по
-
черк
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пoчepк
пoчepки
род.п.
пoчepкa
пoчepкoв
твор.п.
пoчepкoм
пoчepкaми
вин.п.
пoчepк
пoчepки
дат.п.
пoчepку
пoчepкaм
предл.п.
пoчepкe
пoчepкax
+
Thesaurus
Synonyms
:
рука