почерк

° п́очерк м. 3a
  • nét chữ, chữ viết, tự dạng; перен. bút pháp, phong cách
    • м́елкий ~ nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
    • неразб́орчивый ~ chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc

почерк


 
(по'черк)
м. 3a
   nét chữ, chữ viết, tự dạng; перен. bút pháp, phong cách
    • ме'лкий ~ nét chữ nhỏ nhắn, chữ viết li ti
    • неразбо'рчивый ~ chữ viết tháu, nét chữ lít nhít khó đọc

почерк

почерк сущ. неодуш. муж.р. по-черк 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пoчepкпoчepки
род.п.пoчepкaпoчepкoв
твор.п.пoчepкoмпoчepкaми
вин.п.пoчepкпoчepки
дат.п.пoчepкупoчepкaм
предл.п.пoчepкeпoчepкax

+ Thesaurus

Synonymsрука