правка

° пр́авка ж. 3*a
  • [sự] sửa, chữa, sửa chữa
  • [sự] uốn thẳng, làm phẳng; mài sắc (ср. пр́авить II 2 )

правка


 
(пра'вка)
ж. 3*a
   (sự) sửa, chữa, sửa chữa
   (sự) uốn thẳng, làm phẳng; mài sắc (ср. пра'вить II 2)
 (Kỹ thuật)
(пра'вка)

   sự nắn thẳng, sự uốn nắn; sự sửa, sự hiệu chỉnh
    • алма'зная ~ sự sửa bằng kim cương
    • ~ вгоря'чую sự sửa nóng
    • ~ вручну'ю sự sửa bằng tay
    • ~ вхоло'дную sự sửa nguội
    • ~ обжа'тием sự ép sửa, sự nắn ép
    • ~ пил sự sữa cưa, sự nắn thẳng lưỡi cưa
    • ~ растяже'нием sự uốn thẳng bằng cách kéo
    • ~ шлифова'льных круго'в sự sửa bánh mài
    • ~ под мо'лотом sự đập sửa, sự nắn thẳng dùng búa
    • ~ под пре'ссом sự ép sửa, sự nắn thẳng trên máy ép

правка


 
(прa'вка)

   sự nắn thẳng, sự uốn nắn; sự sửa, sự hiệu chỉnh
    
• алмa'зная правка
— sự sửa bằng kim cương
    
• правка вгоря'чую
— sự sửa nóng
    
• правка вручну'ю
— sự sửa bằng tay
    
• правка вхоло'дную
— sự sửa nguội
    
• правка обжa'тием
— sự ép sửa, sự nắn ép
    
• правка пил
— sự sữa cưa, sự nắn thẳng lưỡi cưa
    
• правка растяже'нием
— sự uốn thẳng bằng cách kéo
    
• правка шлифовa'льных круго'в
— sự sửa bánh mài
    
• правка под мо'лотом
— sự đập sửa, sự nắn thẳng dùng búa
    
• правка под пре'ссом
— sự ép sửa, sự nắn thẳng trên máy ép

правка


   sự sửa, sự hiệu chỉnh

правка

правка сущ. неодуш. ж.р. прав-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пpaвкaпpaвки
род.п.пpaвкипpaвoк
твор.п.пpaвкoй, пpaвкoюпpaвкaми
вин.п.пpaвкупpaвки
дат.п.пpaвкeпpaвкaм
предл.п.пpaвкeпpaвкax

+ Thesaurus

Synonymsкоррекция выправление исправление корректирование

Derivatives - participleправленный

Derivatives - verbподправлять подправить править правиться