Từ điển Nga Việt
"пройма"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пройма
° пр́ойма ж. 1a
lỗ khoét [để tra tay áo]
пройма
(про'йма)
ж.
1a
►
lỗ khoét (để tra tay áo)
пройма
►
cữ đo cỡ đạn, dưỡng đo cỡ đạn
• контурная пройма — lỗ cữ, cữ biên dạng, dưỡng biên dạng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
пройма
пройма
сущ.
неодуш.
ж.р.
прой
-
ма
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пpoймa
пpoймы
род.п.
пpoймы
пpoйм
твор.п.
пpoймoй
,
пpoймoю
пpoймaми
вин.п.
пpoйму
пpoймы
дат.п.
пpoймe
пpoймaм
предл.п.
пpoймe
пpoймax
+
Thesaurus
Synonyms
:
дыра