просвет
° просв́ет м. 1a- (светлая полоса) luồng ánh sáng, tia sáng, khe sáng; (в небе) khoảng trời hé sáng; перен. niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọng
- жизнь без ~а cuộc sống không có triển vọng gì
- (промежток) khoảng trống, quãng trống, khe hở
просвет
(просве'т) м. 1a ► (светлая полоса) luồng ánh sáng, tia sáng, khe sáng; (в небе) khoảng trời hé sáng;
перен. niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọng
• жизнь без ~а cuộc sống không có triển vọng gì ► (промежток) khoảng trống, quãng trống, khe hở
► архит. bề rộng của cửa
► (на погонах) vạch, gạch
(Kỹ thuật)
(просве'т) ► khe sáng
► ôtô khoảng cách gầm (đến đất)
• диаметра'льный ~ khe xuyên tâm • доро'жный ~ khoảng cách mặt đường (máy kéo) • ~ ме'жду валка'ми khe hở giữa trục cán
просвет
► khe sáng; khoảng cách gầm
(đến đất); khoảng trống, quãng trống
просвет
► khoảng trống, khe hở; khe sáng
• просвет Кишечника — khoang ruột
• просвет потовых железа — lỗ tuyến mồ hôi