Từ điển Nga Việt
"просека"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
просека
° пр́осека ж. 3a
đường qua rừng, đường phân khoảng [rừng], đường đẵn gỗ
просека
(про'сека)
ж.
3a
►
đường qua rừng, đường phân khoảng (rừng), đường đẵn gỗ
(Kỹ thuật)
(про'сека)
►
đường xuyên rừng
просека
►
đường xuyên rừng; khoảng rừng trống
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
просека
просека
сущ.
неодуш.
ж.р.
про
-
се
-
ка
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пpoceкa
пpoceки
род.п.
пpoceки
пpoceк
твор.п.
пpoceкoй
,
пpoceкoю
пpoceкaми
вин.п.
пpoceку
пpoceки
дат.п.
пpoceкe
пpoceкaм
предл.п.
пpoceкe
пpoceкax
+
Thesaurus
Synonyms
:
дыра