пытка

° п́ытк|а ж. 3*a
  • nhục hình, [sự] tra tấn, tra khảo; перен. [sự, nỗi] đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổ
    • подверѓать коѓо-л. ~е tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai
    • ор́удце ~и dung cụ tra tấn, hình cụ

пытка


 
(пы'тк|а)
ж. 3*a
   nhục hình, (sự) tra tấn, tra khảo; перен. (sự, nỗi) đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổ
    • подверга'ть кого'-л. ~е tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai
    • ору'дце ~и dung cụ tra tấn, hình cụ

пытка


   sự nhục hình, sự tra tấn, sự ưa khảo; sự đau đớn, nỗi đau khổ

пытка

пытка сущ. неодуш. ж.р. пыт-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пыткaпытки
род.п.пыткипытoк
твор.п.пыткoй, пыткoюпыткaми
вин.п.пыткупытки
дат.п.пыткeпыткaм
предл.п.пыткeпыткax

+ Thesaurus

Synonymsмука страдание

Derivatives - participleпытаемый пытающий

Derivatives - adjectiveпыточный

Derivatives - verbзапытывать запытать пытать