пытка
° п́ытк|а ж. 3*a- nhục hình, [sự] tra tấn, tra khảo; перен. [sự, nỗi] đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổ
- подверѓать коѓо-л. ~е tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai
- ор́удце ~и dung cụ tra tấn, hình cụ
пытка
(пы'тк|а) ж. 3*a ► nhục hình, (sự) tra tấn, tra khảo;
перен. (sự, nỗi) đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổ
• подверга'ть кого'-л. ~е tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai • ору'дце ~и dung cụ tra tấn, hình cụ
пытка
► sự nhục hình, sự tra tấn, sự ưa khảo; sự đau đớn, nỗi đau khổ