мука

° м́ук|а ж. 3a
  • [sự, nỗi] đau khổ, thống khổ, khổ não, đau đớn; (пытка) [sự] hành hạ, giày vò
    • ~и ѓолода [sự] hành hạ của nạn đói, nạn đói hành hạ
    • ~и тв́орчества nỗi thống khổ (đau đớn) trong sáng tác
  • в знач. сказ. đau khổ, thống khổ, khổ sở, khổ não
    • одн́а ~ chỉ có đau khổ (thống khổ, khổ sở, khổ não) mà thôi
    • хожд́ение по ~ам con đường đau khổ
    • ° муќа ж. 3b
  • bột

мука


 
(му'к|а)
ж. 3a
   (sự, nỗi) đau khổ, thống khổ, khổ não, đau đớn; (пытка) (sự) hành hạ, giày vò
    • ~и го'лода (sự) hành hạ của nạn đói, nạn đói hành hạ
    • ~и тво'рчества nỗi thống khổ (đau đớn) trong sáng tác
   в знач. сказ. đau khổ, thống khổ, khổ sở, khổ não
    • одна' ~ chỉ có đau khổ (thống khổ, khổ sở, khổ não) mà thôi
    • хожде'ние по ~ам con đường đau khổ
 
(мука')
ж. 3b
   bột
 (Kỹ thuật)
(мука')

   bột
    • бурова'я ~ m. phoi khoan, mùn khoan
    • доломи'товая ~ bột đolomit
    • древе'сная ~ bột gỗ
    • ко'стная ~ bột xương
    • ру'дная ~ bột quặng
    • шамо'тная ~ bột samôt

мука


 
(мукa')

   bột
    
• буровa'я мука
m. phoi khoan, mùn khoan
    
• доломи'товая мука
— bột đolomit
    
• древе'сная мука
— bột gỗ
    
• ко'стная мука
— bột xương
    
• ру'дная мука
— bột quặng
    
• шамо'тная мука
— bột samôt

мука


   bột; chất bột; bụi
    
• костяная мука
— bột xương
    
• рыбная мука
— bột cá

мука

МУКА -и, ж. Сильное физическое или нравственное страдание. Муки голода. Муки одиночества. Муки творчества. Муки слова (о тяжести писательского труда). Хождение по мукам (ряд тяжёлых жизненных испытаний). Не жизнь, а м, М. мученическая (о сильной муке, мучении; разг.).

мука сущ. неодуш. ж.р. му-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.мукaмуки
род.п.мукимук
твор.п.мукoймукaми
вин.п.мукумуки
дат.п.мукeмукaм
предл.п.мукeмукax

+ Thesaurus

Synonymsмаета боль пытка мучение терзание страдание