растягивать

° раст́ягивать несов. 1“сов. растян́уть‚(В)
  • (вытягивать) kéo căng, căng... ra, làm... căng ra
    • растян́уть перч́атки căng đôi găng ra, làm bít tất tay căng ra
  • (лишать упругости) làm... hết đàn hồi, làm... doãng ra, làm... rão ra, làm... giãn hẳn ra
    • растян́уть рез́ину làm sợi cao-su rão ra (hết đàn hồi), làm sợi dây chun doãng ra (giãn hẳn ra)
  • (повреждать) làm bong, làm sái
    • ~ св́язки lám bong gân
  • (размещать цепочкой) xếp... hàng dài, bố trí... theo hàng dài, trải dài, dăng dài
  • (затягивать, задерживать) kéo dài, trì hoãn
    • растян́уть ср́оки с́ева kéo dài thời hạn gieo hạt
    • растян́уть докл́ад kéo dài lê thê bản báo cáo
  • (медленно произносить) nói thong thả, nói chậm rãi, kéo dài giọng, kéo dài giọng nói
    • ~ слов́а kéo dài giọng nói từng chữ

растягивать


 
(растя'гивать)
несов. 1
   (вытягивать) kéo căng, căng… ra, làm… căng ra
    • растяну'ть перча'тки căng đôi găng ra, làm bít tất tay căng ra
   (лишать упругости) làm… hết đàn hồi, làm… doãng ra, làm… rão ra, làm… giãn hẳn ra
    • растяну'ть рези'ну làm sợi cao-su rão ra (hết đàn hồi), làm sợi dây chun doãng ra (giãn hẳn ra)
   (повреждать) làm bong, làm sái
    • ~ свя'зки lám bong gân
   (размещать цепочкой) xếp… hàng dài, bố trí… theo hàng dài, trải dài, dăng dài
   (затягивать, задерживать) kéo dài, trì hoãn
    • растяну'ть сро'ки се'ва kéo dài thời hạn gieo hạt
    • растяну'ть докла'д kéo dài lê thê bản báo cáo
   (медленно произносить) nói thong thả, nói chậm rãi, kéo dài giọng, kéo dài giọng nói
    • ~ слова' kéo dài giọng nói từng chữ
 (Kỹ thuật)
(растя'гивать)

   kéo ra, căng ra, kéo dài

растягивать


 
(растя'гивать)

   kéo ra, căng ra, kéo dài

растягивать

растягивать гл. несов. вид перех. ( вин.п., дат.п. ) рас-тя-ги-вать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо pacтягивaю pacтягивaeм
2e лицо pacтягивaeшь pacтягивaeтe
3e лицо pacтягивaeт pacтягивaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. pacтягивaл
жен.р. ед.ч. pacтягивaлa
ср.р. ед.ч. pacтягивaлo
мн.ч. pacтягивaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. pacтягивaй
2e лицо мн.ч. pacтягивaйтe

+ Thesaurus

Synonymsпродлевать удлинять затягивать

Derivatives - perfective verbрастянуть

Derivatives - participleрастяжимый растягиваемый растягивающий растягивавший

Derivatives - nounрастягивание

Derivatives - adverbial participleрастягивая