свищ
° свищ м. 4b- (в металле) rỗ châm kim, rỗ tổ ong
свищ
(свищ) м. 4b ► мед. rò, lỗ rò
► (в металле) rỗ châm kim, rỗ tổ ong
(Kỹ thuật)
(свищ) ► lk. rỗ kim (khuyết tật), rỗ tổ ong
(Y học)
(свищ) ► rò, lỗ rò
• ~ за'днего прохо'да rò hậu môn • ~ мочево'го пузыря' rò bàng quang • ~ мочеиспука'тельного кана'ла rò niệu đạo • ~ прямо'й кишки rò trực tràng (ruột thẳng) • ~ rò bàng quang-âm đạo • пузы'рно-ма'точный ~ rò bàng quang-tử cung • пузы'рно-ше'ечный ~ rò bàng quang-cổ (tử cung) • уретра'льный ~ rò niệu đạo • уре'тро-вагина'льный ~ rò niệu đạo, âm đạo
свищ
(свищ) ► lk. rỗ kim (khuyết tật), rỗ tổ ong
свищ
► lỗ rò, ống thóat