связка

° св́язка ж. 3*a
  • chùm, bó, xâu, chuỗi, lượm
    • ~ ключ́ей chùm chìa khóa
    • ~ книг bó sách
  • анат. dây chằng, gân
  • грам. hệ tự, tiếp ngữ

связка


 
(свя'зка)
ж. 3*a
   chùm, bó, xâu, chuỗi, lượm
    • ~ ключе'й chùm chìa khóa
    • ~ книг bó sách
   анат. dây chằng, gân
   грам. hệ tự, tiếp ngữ
 (Kỹ thuật)
(свя'зка)

   h. (chất; sự) liên kết; chất gắn, chất dính kết
   t.
    • бакели'товая ~ chất dính kết bakelit
    • вулкани'товая ~ chất kết dính vuncanit
    • гли'няня ~ chất dính kết (đất) sét
    • графи'товая ~ chất dính kết than chì, chất dính kết grafit
    • известко'вая ~ chất kết dính vôi
    • кера'миковая ~ chất kết dính (đất sét, sành)
    • крестообра'зная ~ sự liên kết hính chữ X
    • логи'ческая ~ sự liên kết hợp lý
    • магнези'товая ~ chất kết dính magezit
    • неоргани'ческая ~ chất kết dính vô cơ
    • Z -обра'зная ~ sự liên kết hình chữ Z
    • огнеупо'рная ~ chất kết dính chịu lửa
    • силика'товая ~ chất kết dính silicat
 (Y học)
(свя'зк|а)

   dây chằng
    • артериа'льная ~ -ligamentum arteriosum- dây chằng động mạch
    • бокова'я ~ -ligamentum collaterale- dây chằng bên
    • ~ бугорка' ребра' -ligamentum tuberculi costae- dây chằng củ xương sườn
    • вене'чная ~ пе'чени -ligamentum coronarium hepatis- dây chằng vành của gan
    • голосова'я ~ -ligamentum vocale- dây thanh âm
    • гребёнчатая ~ -ligamentum pectinatum- dây chằng lược
    • груди'но-околосерде'чная ~ -ligamentum cardiacum- dây chằng ức-màng ngoài tim
    • дельтови'дная ~ -ligamentum deltoideum- dây chằng đen-ta
    • доба'вочная ~ -ligamentum accessorium- dây chằng phụ
    • жёлтая ~ -ligamentum flavum- dây chằng vàng
    • желу'дочно-ободо'чная ~ -ligamentum gastrocolicum- dây chằng vị-kết, dạ dày-ruột kết
    • желу'дочно-селезёночная ~ -ligamentum gastrolienale- dây chằng dạ dày-lách, vị-tỳ
    • запя'стья ты'льная ~ -ligamentum carpi dorsale- dây chằng mu cổ tay
    • заты'лочная ~ -ligamentum nuchae- dây chằng gáy, dây chằng chẩm
    • зубча'тая ~ -ligamentum denticulatum- dây chằng răng cửa
    • кольцеви'дная ~ -ligamentum annulare- dây chằng vòng
    • конусови'дная ~ -ligamentum conoideum- dây chằng nón
    • крестообра'зные ~и го'лени -ligamenta cruciata genu- dây chằng chữ thập của gối, bắt chéo củ gối
    • крестцо'во-бугро'вая ~ -ligamentum sacrotuberosum- dây chằng cùng-lồi củ
    • крестцо'во ~ко'пчиковая ~ -ligamentum sacrococcygeum- dây chằng cùng-cụt
    • кру'глая ~ бедра' -ligamentum teres femoris- dây chằng tròn đùi
    • кру'глая ~ ма'тки -ligamentum teres uteri- dây chằng tròn tử cung
    • кру'глая ~ пе'чени -ligamentum teres hepatis- dây chằng tròn gan
    • крылови'но-ости'стая ~ -ligamentum pterygospinosum- dây chằng chân bướm-gai
    • крылови'дные ~и -ligamentum alaria- dây chằng cánh
    • лакуна'рная ~ -ligamentum lacunare- dây chằng hang, Gimbernat (Zimbecna)
    • лёгочная ~ -ligamentum pulmonale- dây chằng phổi
    • лучи'стая ~ голо'вки ребра' -ligamentum capituli costae radiatum- dây chằng tia của đầu xương sườn
    • межости'стая ~ -ligamentum interspinale- dây chằng gian gai
    • межпопере'чная ~ -ligamentum intertransversarium- dây chằng gian mỏm gai
    • межрёберная ~ -ligamentum intercostale- dây chằng gian sườn
    • межсуста'вная ~ голо'вки ребра' -ligamentum capituli costae interarticulare- dây chằng gian khớp của đầu xương sườn
    • надо'стная ~ -ligamentum supraspinale- dây chằng trên gai
    • па'ховая ~ -ligamentum inguinale- dây chằng bẹn
    • печёночно-двенадцатипе'рстная ~ -ligamentum hepatoduodenale- dây chằng gan-tá, dây chằng gan-ruột tá
    • связка, подве'шивающая кли'тор -ligamentum suspensorium clitoridis- dây chằng treo âm vật
    • подвздо'шно-бе'дренная ~ -ligamentum iliofemorale- dây chằng chậu-đùi, dây chằng Y
    • попере'чная ~ го'лени -ligamentum transversum cruris- dây chằng ngang của đùi
    • поясни'чно-рёберная ~ -ligamentum lumbocostale- dây chằng thắt lưng-sườn
    • пращеви'дная ~ -ligamentum fundiforme- dây chằng hình chạc
    • продо'льная ~ -ligamentum longitudinale- dây chằng dọc
    • расщеплённая ~ (виллообра'зная связка) /ligamentum bifurcatum- dây chằng chẻ đôi
    • ~ ребра' и попере'чрого отро'стка -ligamentum costotransversarium- dây chằng sườn-mỏm ngang
    • серпови'дная ~ пе'чени -ligamentum falciforme hepatis- dây chằng hình liềm của gan
    • скрещённая ~ -ligamentum cruciatum- dây chằng chữ thập
    • сли'зистая ~ -ligamentum mucosum- dây chằng nhầy, hoạt dịch
    • спира'льная ~ ули'тки -ligamentum spirale cochleae- dây chằng xoắn của ốc tai
    • сре'дняя пупо'чная ~ -ligamentum umbilicale medium- dây chằng rốn giữa
    • су'мочная ~ -ligamentum capsulare- dây chằng bao khớp
    • трапециеви'дная ~ -ligamentum trapezoideum- dây chằng thang (quạ-đòn)
    • треуго'льная ~ пе'чени -ligamentum triangulare hepatis- dây chằng tam giác của gan
    • широ'кая ма'точная ~ -ligamentum latum uteri- dây chằng rộng của tử cung

связка


 
(свя'зка)

   h. (chất; sự) liên kết; chất gắn, chất dính kết
   t. bó
    
• бакели'товая связка
— chất dính kết bakelit
    
• вулкани'товая связка
— chất kết dính vuncanit
    
• гли'няня связка
— chất dính kết (đất) sét
    
• графи'товая связка
— chất dính kết than chì, chất dính kết grafit
    
• известко'вая связка
— chất kết dính vôi
    
• керa'миковая связка
— chất kết dính (đất sét, sành)
    
• крестообрa'зная связка
— sự liên kết hính chữ X
    
• логи'ческая связка
— sự liên kết hợp lý
    
• магнези'товая связка
— chất kết dính magezit
    
• неоргани'’ческая связка
— chất kết dính vô cơ
    
• Z -обрa'зная связка
— sự liên kết hình chữ Z
    
• огнеупо'рная связка
— chất kết dính chịu lửa
    
• силикa'товая связка
— chất kết dính silicat

связка


   sự liên kết; chất kết dính; bó, chùm
    
• бомбовая связка — chùm bom

    
• разная бомбовая связка — chùm bom [thả] một lần

    
• связка ракетных двигателей — cụm động cơ tên lửa, cụm động cơ phản lực

    
• связка ракетных ускорителей — cụm bộ tăng tốc tên lửa, cụm bộ tăng tốc phản lực

    
• связка ручных гранат — chùm lựu đạn

связка


   dây chằng gân
    
• артериальная связка
— dây chằng động mạch
    
• боковая связка
— dây chằng bên
    
• вилообразная связка
— dây chằng phân nhánh
    
• выная связка
— dây chằng gáy
    
• голосовая связка
— dây chằng thanh âm
    
• гороховидно-крючковая связка
— dây chằng xương hạt đậu móc
    
• гороховидно-пястная связка
— dây chằng xương hạt đậu-bàn tay
    
• гребёнчатая связка
— dây chằng lược
    
• гребневая связка
— dây chằng lược
    
• грудино-околоседечная связка
— dây chằng ức-màng ngòai tim
    
• дорсальная продольная длинная связка
— dây chằng dọc bên lưng
    
• жёлтая связка
— dây chằng vàng
    
• желудочковая связка
— dây chằng não thất
    
• желудочнодиафрагматическая связка
— dây chằng dạ dày-hòanh
    
• желудочноободочная связка
— dây chằng dạ dày-ruột kết
    
• желудочнопечёночная связка
— dây chằng dạ dày-gan
    
• желудочноселезодочная связка
— dây chằng dạ dày-lách
    
• задняя связка
— dây chằng sau
    
• запястья тыльная связка
— dây chằng mu cổ tay
    
• затылочноостистая связка
— dây chằng chẩm-gai
    
• зубчатая связка
— dây chằng có răng (cưa)
    
• клинвидно-нижнечелюстная связка
— dây chằng bướm-hàm dưới
    
• кольцевидная связка
— dây chằng vòng
    
• конусовидная связка
— dây chằng hình nón
    
• косая связка
— dây chằng xiên
    
• крестовидная связка
— dây chằng chữ thập
    
• крестцопо-бугорная связка
— dây chằng cùng-củ
    
• крестцопо-копчиковая связка
— dây chằng cùng-cụt
    
• круглая связка
— dây chằng tròn
    
• крыловидная связка
— dây chằng cánh
    
• крыловидно-челюстная связка
— dây chằng cánh-hàm
    
• крючковидно-пястная связка
— dây chằng móc-bàn
    
• ладонная связка
— dây chằng lòng bàn tay
    
• лакунарная связка
— dây chằng khuyết
    
• латеральная связка
— dây chằng bên
    
• легочная связка
— dây chằng màng phổi
    
• лобково-бедренная связка
— dây chằng mu-đùi
    
• медиальная связка
— dây chằng giữa, dây chằng đenta
    
• межключичная связка
— dây chằng gian đòn
    
• межпальцевая связка
— dây chằng gian ngón
    
• межкостная связка
— dây chằng gian xương
    
• надостистая связка
— dây chằng trên gai
    
• подвздошно-бедренная связка
— dây chằng chậu-đùi
    
• раздвоенная связка
— dây chằng chẻ hai
    
• реберно-ключичная связка
— dây chằng sườn-đòn
    
• седалищно-бедренная связка
— dây chằng ụ ngồi-đùi
    
• трапециевидная связка
— dây chằng thang
    
• широкая связка
— dây chằng rộng
    
• связка бугорка ребра
— dây chằng củ xương

связка

СВЯЗКА -и, ж. 1. см. вязать. 2. Несколько однородных предметов, связанных вместе. С. ключей. С. книг. 3. Плотное тканевое (см. ткань в 4 знач.) волокнистое образование, соединяющее отдельные части скелета, отдельные органы. Мышечные связки. Голосовые связки. 4. Группа движущихся друг за другом людей, соединившихся верёвкой для страховки. Идти в одной связке с кем-н. С. альпинистов (скалолазов, спелеологов). 5. В грамматике: служебное слово, соединяющее подлежащее со сказуемым. II прил. связочный, -ая, -ое (к 3 и 5 знач.).

связка сущ. неодуш. ж.р. связ-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.cвязкacвязки
род.п.cвязкиcвязoк
твор.п.cвязкoй, cвязкoюcвязкaми
вин.п.cвязкуcвязки
дат.п.cвязкecвязкaм
предл.п.cвязкecвязкax

+ Usage: Укрытие выглядело надежным: вертикальная связка толстых труб, прикрепленная к опорной мачте. Далеко наверху связка разветвлялась отдельными трубопроводами, которые разбегались в разные стороны веером, пересекая решетчатые фермы. Я стоял, прислонившись к стене, и не спускал глаз с капкана, а на ковре между мной и этим капканом лежала связка ключей, которую я только что уронил.

+ Thesaurus

Diminutivesсвязочка

Synonymsпучок кипа гирлянда вязка

Derivatives - adjectiveсвязанный связаный