связываться

° св́язываться несов. 1“сов. связ́аться‚(с Т)
  • (при помощи верёвки и т. п.) buộc lại với nhau, cột lại với nhau
  • (устанавливать связь, сообщение) liên lạc; (устанавливать общение тж.) liên hệ, đặt quan hệ
    • рад́истка связ́алась с ц́ентром chị hiệu thính viên liên lạc với trung tâm
    • он связ́ался по телеф́ону с первой ông ấy liên lạc bằng điện thoại với đại đội một, ông ta gọi dây nói cho đại đội một
    • связ́аться с комсом́ольцами кр́упного зав́ода liên hệ(đặt quan hệ) với các thành viên thanh niên cộng sản của một nhà máy lớn
  • разг. (сближаться) đi lại, chơi bời, giao thiệp, giao tiếp, dính líu, dính dấp
    • л́учше с ним не ~ tốt hơn là đừng đi lại(chơi bời, giao thiệp, dính dấp) với nó
    • ~ с плох́ой комп́анией giao thiệp(chơi bời, đi lại, đàn đúm) với bọn người không tốt

связываться


 
(свя'зываться)
несов. 1
   (при помощи верёвки и т. п.) buộc lại với nhau, cột lại với nhau
   (устанавливать связь, сообщение) liên lạc; (устанавливать общение тж.) liên hệ, đặt quan hệ
    • ради'стка связа'лась с це'нтром chị hiệu thính viên liên lạc với trung tâm
    • он связа'лся по телефо'ну с первой ông ấy liên lạc bằng điện thoại với đại đội một, ông ta gọi dây nói cho đại đội một
    • связа'ться с комсомо'льцами кру'пного заво'да liên hệ (đặt quan hệ) với các thành viên thanh niên cộng sản của một nhà máy lớn
   разг. (сближаться) đi lại, chơi bời, giao thiệp, giao tiếp, dính líu, dính dấp
    • лу'чше с ним не ~ tốt hơn là đừng đi lại (chơi bời, giao thiệp, dính dấp) với nó
    • ~ с плохо'й компа'нией giao thiệp (chơi bời, đi lại, đàn đúm) với bọn người không tốt

связываться


   buộc lại với nhau; liên lạc

связываться

связываться гл. несов. вид неперех. свя-зы-вать-ся 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо cвязывaюcь cвязывaeмcя
2e лицо cвязывaeшьcя cвязывaeтecь
3e лицо cвязывaeтcя cвязывaютcя
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. cвязывaлcя
жен.р. ед.ч. cвязывaлacь
ср.р. ед.ч. cвязывaлocь
мн.ч. cвязывaлиcь
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. cвязывaйcя
2e лицо мн.ч. cвязывaйтecь

+ Usage: Мы связывались с нашим корреспондентом.

+ Thesaurus

Synonymsвязаться соединяться путаться сноситься скручиваться

Derivatives - perfective verbсвязаться

Derivatives - participleсвязывающийся связывавшийся

Derivatives - nounсвязь связывание

Derivatives - adverbial participleсвязываясь

Derivatives - otherсвязывать