сдерживать

° сд́ерживать несов. 1“сов. сдерж́ать
  • (противостоять чему-л.) đối chọi, chống chọi, chống đối, chống lại; сов. chịu được, chống lại được
    • сдерж́ать нап́ор прот́ивника chịu được sức ép của đối phương, chống lại được áp lực của quân địch
  • (останавливать) kìm hãm, kiềm chế, chế ngự, hãm... lại, ghìm... lại
    • ~ пл́ощадь kìm (ghìm, hãm) ngựa, kìm (gìm, hãm) ngựa lại
  • перен. nén, kìm, ghìm, cầm, dằn
    • ~ гнев nén giận, dằn cơn tức
    • ~ слёзы cầm nước mắt
    • сдерж́ать себ́я kìm mình, nén mình, cầm lòng, chịu nhịn, chịu nhẫn[nhục]
    • сдерж́ать сл́ово, обещ́ание, кл́ятву giữ lời, giữ lời hứa, giữ lời thề
    • не сдерж́ать сл́ово, обещ́ание, кл́ятву sai hẹn, lỗi hẹn, nuốt lời, thất ước

сдерживать


 
(сде'рживать)
несов. 1
   (противостоять чему-л.) đối chọi, chống chọi, chống đối, chống lại; сов. chịu được, chống lại được
    • сдержа'ть напо'р проти'вника chịu được sức ép của đối phương, chống lại được áp lực của quân địch
   (останавливать) kìm hãm, kiềm chế, chế ngự, hãm… lại, ghìm… lại
    • ~ пло'щадь kìm (ghìm, hãm) ngựa, kìm (gìm, hãm) ngựa lại
   перен. nén, kìm, ghìm, cầm, dằn
    • ~ гнев nén giận, dằn cơn tức
    • ~ слёзы cầm nước mắt
    • сдержа'ть себя' kìm mình, nén mình, cầm lòng, chịu nhịn, chịu nhẫn (nhục)
    • сдержа'ть сло'во, обеща'ние, кля'тву giữ lời, giữ lời hứa, giữ lời thề
    • не сдержа'ть сло'во, обеща'ние, кля'тву sai hẹn, lỗi hẹn, nuốt lời, thất ước

сдерживать


   đối chọi, chống chọi, chống lại; chịu được, chống lại được; kìm hãm, chế ngự, kiềm chế

сдерживать

сдерживать гл. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п. ) сдер-жи-вать 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо cдepживaю cдepживaeм
2e лицо cдepживaeшь cдepживaeтe
3e лицо cдepживaeт cдepживaют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. cдepживaл
жен.р. ед.ч. cдepживaлa
ср.р. ед.ч. cдepживaлo
мн.ч. cдepживaли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. cдepживaй
2e лицо мн.ч. cдepживaйтe

+ Thesaurus

Synonymsзамедлять подавлять тормозить задерживать удерживать смирять унимать

Derivatives - perfective verbсдержать

Derivatives - participleсдерживающий сдерживаемый сдерживавший

Derivatives - adverbсдерживающе

Derivatives - nounсдерживание

Derivatives - adverbial participleсдерживая