скрывая


  (скрыва́ть) несов. 1
   giấu, che giấu, giấu diếm, đậy điệm, che đậy, ỉm… đi
    • ~ следы́ преступле́ния che giấu (giấu diếm, che đậy) dấu vết phạm tội
    • ~ свои́ недоста́тки che giấu (đậy điệm, giấu diếm) những khuyết điểm của mình
    • ~свои́ чу́вства che giấu tình cảm của mình
    • ту́чи скры́ли со́лнце đám mây đen che khuất mặt trời
   (утаивать) giữ kín, giấu kín, giấu giếm
    • ~ своё и́мя giấu kín tên mình, giấu tên, ẩn danh
    • ~ свои́ наме́рения giấu kín (giữ kín, không tiết lộ) ý định của mình
    • не ~ чего́-л. không giấu (giếm) cái gì, nói thật cái gì
    • не скро́ю от вас… nói thật (thú thật) với anh là…
    • не скрывать, что… nói thật là…, thú thật là…, không dấu là…
    • нельзя́ скрыть không thể dấu được
   тк. несов. (заключать в себе) có, bao hàm, chứa đựng, ẩn giấu

скрывая

скрывая деепр. несов. вид перех. ( вин.п. ) скры-ва-я 

+ Thesaurus

Synonymsумалчивая запрятывая упрятывая тая укрывая хороня пряча утаивая

Деепричастия совершенного видасокрывши сокрыв скрывши скрыв

Derivatives - verbскрывать