сражение

° сраж́ение с. 7a
  • trận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận; trận (сокр.)
    • дать ~ giao chiến, giáp trận, giáp chiến
    • проигр́ать ~ bại (thua, thất) trận

сражение


 
(сраже'ние)
с. 7a
   trận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận; trận (сокр.)
    • дать ~ giao chiến, giáp trận, giáp chiến
    • проигра'ть ~ bại (thua, thất) trận

сражение


   trận giao chiến, trận đánh lớn, trận chiến đấu, chiến trận, trận đánh lớn then chốt; trận nội chiến; chiến đấu; chiến dịch, trận
    
• выиграть сражение — thắng trận;

    
• дать сражение — giao chiến, giáp chiến;

    
• завязывать сражение — mở màn chiến dịch, khai chiến;

    
• начинать сражение — bắt đầu nổ súng, khai chiến;

    
• победить в сражениеи — thắng trận;

    
• придать сражение — ứng chiến;

    
• проиграть сражение — bại trận, thua trận, thất trận;

    
• уклоняться от сражениея — tránh khỏi trận giao chiến

    
• воздушное сражение — trận đánh trên không

    
• встречное сражение — trận tao ngộ chiến, trận chiến đấu gặp địch

    
• генеральное сражение — cuộc tổng tiến công, trận đại chiến

    
• ключевое сражение — trận then chốt

    
• морское сражение — trận chiến đấu trên biển, hải chiến, thủy chiến, trận thủy chiến

    
• наступательное сражение — trận chiến đấu tiến công

    
• оборонительное сражение — trận chiến đấu phòng ngự

    
• решающее сражение — trận quyết chiến, trận đánh then chốt, trận đánh quyết định

    
• решительное сражение — trận đánh quyết liệt, trận chiến đấu quyết định nhất

    
• сухопутное сражение — trận chiến đấu của bộ binh, trận chiến trên bộ

    
• танковое сражение — trận chiến đấu của xe tăng, trận đánh [bằng] xe tăng


сражение

СРАЖЕНИЕ -я, ср. 1. Крупное боевое столкновение войск, армий. Генеральное с. Дать с. Выиграть с. Проиграть с. 2. перен. Горячий спор, ссора (разг.).

сражение сущ. неодуш. ср.р. сра-же-ни-е 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.cpaжeниe, cpaжeньecpaжeния, cpaжeнья
род.п.cpaжeния, cpaжeньяcpaжeний
твор.п.cpaжeниeм, cpaжeньeмcpaжeниями, cpaжeньями
вин.п.cpaжeниe, cpaжeньecpaжeния, cpaжeнья
дат.п.cpaжeнию, cpaжeньюcpaжeниям, cpaжeньям
предл.п.cpaжeнии, cpaжeньecpaжeнияx, cpaжeньяx

+ Usage: Перемирие в сражении.

+ Thesaurus

Synonymsбой побоище битва брань баталия стычка схватка сеча столкновение дело

Derivatives - participleсраженный сражавшийся сражающийся сразивший

Derivatives - verbсражаться сразиться посражаться