стойкость
° ст́ойкость ж. 8a- [tính, độ, sức] bền, chắc, dai, cứng, bền vững
- перен. (непоколебимость) [tính] kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất
стойкость
(сто'йкость) ж. 8a ► (tính, độ, sức) bền, chắc, dai, cứng, bền vững
► перен. (непоколебимость) (tính) kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất
(Kỹ thuật)
(сто'йкость) ► (độ; tính) bền, vững chắc; thời gian bền, tuổi thọ
• детонацио'нная ~ tính chống nổ, độ bền nổ • коррозио'нная ~ độ bền ăn mòn, độ bền gỉ • механи'ческая ~ độ bền cơ học • температу'рная ~ tính chịu nhiệt (độ) • теплова'я ~ tính chịu nóng, tính chịu nhiệt • терми'ческая ~ tính chịu nhiệt • хими'ческая ~ (độ bền, độ ổn định) hóa học • эксплуатацио'нная ~ tính ổn định trong sử dụng • ~ изло'жницы tuổi thọ khuôn thỏi • ~ про'чного сво'да tuổi thọ của vòm • ~ резца' tuổi thọ dao cắt • ~ футеро'вки tuổi thọ lớp lót lò
стойкость
(сто'йкость) ► (độ; tính) bền, vững chắc; thời gian bền, tuổi thọ
• детонацио'нная стойкость — tính chống nổ, độ bền nổ
• коррозио'нная стойкость — độ bền ăn mòn, độ bền gỉ
• механи'ческая стойкость — độ bền cơ học
• температу'рная стойкость — tính chịu nhiệt (độ)
• тепловa'я стойкость — tính chịu nóng, tính chịu nhiệt
• терми'ческая стойкость — tính chịu nhiệt
• хими'ческая стойкость — (độ bền, độ ổn định) hóa học
• эксплуатацио'нная стойкость — tính ổn định trong sử dụng
• стойкость изло'жницы — tuổi thọ khuôn thỏi
• стойкость про'чного сво'да — tuổi thọ của vòm
• стойкость резцa' — tuổi thọ dao cắt
• стойкость футеро'вки — tuổi thọ lớp lót lò
стойкость
► độ bền vững; độ làu tan
(chất độc), tuổi thọ
(vũ khí); tính bền, độ vững chắc, thời gian bền
• антидетонационная стойкость — tính chống kích nổ bền
• антидетонационная стойкость топлива — tính chống kích nổ bền của nhiên liệu
• баллистическая стойкость — tính bền thuật phóng (thuốc phóng)
• детонационная стойкость — tính chống nổ, độ bền nổ
• противотральная стойкость — tính bền chống vớt [thủy lôi]
• химическая стойкость [зарядов] ВВ — độ bền hóa học của thuốc nổ
• стойкость взрывчатых веществ — độ bền của thuốc nổ
• стойкость к дегазации — độ khó khử nhiễm
• стойкость отправляющих веществ — độ lâu tan của thuốc độc, độ khó phân hủy của thuốc độc
стойкость
► tính bền vững