стойкий

° ст́ойк|ий прил.
  • (прочный) bền, chắc, dai, bền vững, vững chắc, lâu hỏng; (твербый) cứng, cứng rắn, sắt đá
    • ~ая кр́аска sơn bền màu, thuốc màu lâu phai
    • ~ие отравляющие веществ́а chất độc bền vững
    • ~ая ув́еренность lòng tin sắt đá
  • перен. (непоколебимый) kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất
    • ~ хар́актер tính chất kiên trì, tính tình kiên nhẫn
    • ~ая обор́она [sự] phòng thủ cương quyết, phòng ngự quyết liệt

стойкий


 
(сто'йк|ий)
прил.
   (прочный) bền, chắc, dai, bền vững, vững chắc, lâu hỏng; (твербый) cứng, cứng rắn, sắt đá
    • ~ая кра'ска sơn bền màu, thuốc màu lâu phai
    • ~ие отравляющие вещества' chất độc bền vững
    • ~ая уве'ренность lòng tin sắt đá
   перен. (непоколебимый) kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuất
    • ~ хара'ктер tính chất kiên trì, tính tình kiên nhẫn
    • ~ая оборо'на (sự) phòng thủ cương quyết, phòng ngự quyết liệt
 (Kỹ thuật)
(сто'йкий)

   bền vững
 (Y học)
(сто'йкий)

   bến vững, vững chắc

стойкий


 
(сто'йкий)

   bền vững

стойкий


   bền vững

стойкий

СТОЙКИЙ -ая, -ое; стоек, стойка и стойка, стойко. 1. Прочный, неослабевающий. С.\\ кирпич. С. запах. Стойкая инфекция. 2. перен. Непоколебимый, упорный, твёрдый (в 4 знач.). С. характер. Стойко (нареч.) защищаться. II сущ. стойкость, -и, ж.

стойкий прил. стой-кий 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. cтoйкий cтoйкaя cтoйкoe cтoйкиe
род.п. cтoйкoгo cтoйкoй cтoйкoгo cтoйкиx
твор.п. cтoйким cтoйкoй, cтoйкoю cтoйким cтoйкими
вин.п. неодуш. cтoйкий cтoйкую cтoйкoe cтoйкиe
вин.п. одуш. cтoйкoгo cтoйкиx
дат.п. cтoйкoму cтoйкoй cтoйкoму cтoйким
предл.п. cтoйкoм cтoйкoй cтoйкoм cтoйкиx
Краткая форма
муж.ж. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
cтoeк cтoйкa cтoйкo cтoйки

+ Thesaurus

Synonymsкрепкий твёрдый верный железный непреклонный несгибаемый неколебимый непоколебимый стальной выносливый семижильный двужильный стоический закаленный

Antonymsнестойкий

Derivatives - nounстойкость