сушь
° сушь ж. 8a‚разг.- (засуха) [nạn, trời] hạn hán, khô hạn, hạn
- (сухое место) chỗ khô, đất khô
- перен. (о неинтересном занятии и т. п.) [điều, đồ] khô khan, tẻ nhạt, nhạt nhẽo, chán ngấy
сушь
(сушь) ж. 8a ► (засуха) (nạn, trời) hạn hán, khô hạn, hạn
► (сухое место) chỗ khô, đất khô
► перен. (о неинтересном занятии
и т. п.) (điều, đồ) khô khan, tẻ nhạt, nhạt nhẽo, chán ngấy