теряя


  (теря́|ть) несов. 1
   mất, đánh mất, làm mất, thất lạc; (листья, рога и т. п.) rụng; (сбиваться с чего-л.) lạc, mất; (проигрывать) mất, thiệt mất; (тратить) tiêu mất, tiêu phí
    • ~ ключи́ mất (đánh mất, làm mất) chùm chìa khóa
    • ~ доро́гу lạc đường
    • ~ зре́ние bị mù
    • ~ слух bị điếc
    • ~ си́лы mất sức, tốn sức, mất công, tốn công
    • ~ вре́мя на что́-л. mất thì giờ làm việc gì, tốn thì giờ vào việc gì
    • не ~я́я вре́мени, принима́ться за де́ло, рабо́ту không để mất thì giờ, bắt tay ngay vào việc
    • ~ му́жество mất can đảm
    • ~ наде́жку hết hy vọng, tuyệt vọng
    • ~ си́лу mất hiệu lực, hết hiệu lực
    • ~ в ве́се sút cân, sụt cân
    • ~ в чьи́х-л. глаза́х mất uy tín (mất ảnh hưởng, mất tín nhiệm) đối với ai
    • ~ в чьём-л. мне́нии mất ảnh hưởng đối với ai
    • ничего́ не ~ (от) … không mất gì cả (do) …
    • ~ го́лову mất trí, mất bình tĩnh
    • не ~ го́лову không mất bình tĩnh, giữ (được) bình tĩnh
    • ~ по́чву под нога́ми mất chân đứng, mất chỗ dựa, mất chỗ đứng
    • ~ кого́-л. из виду mất hút tin ai, bặt tin ai
    • мне не́чего ~ đến nước này thì tôi phải liều

теряя

теряя деепр. несов. вид перех. ( вин.п. ) те-ря-я 

+ Thesaurus

Synonymsроняя сбрасывая утрачивая скидывая лишаясь

Деепричастия совершенного видапотеряв потерявши утеряв затеряв растеряв подрастеряв

Derivatives - verbтерять