Từ điển Nga Việt
"тюль"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
тюль
° тюль м. 2a
[vải] tuyn
тюль
(тюль)
м.
2a
►
(vải) tuyn
(Kỹ thuật)
(тюль)
тюль
(тюль)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
тюль
ТЮЛЬ
-я,
м.
Тонкая сетчатая ткань.
Узорчатый т. Т. на окнах.
II
прил.
тюлевый, -ая, -ое.
Тюлевые занавески.
тюль
сущ.
неодуш.
муж.р.
тюль
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
тюль
тюли
род.п.
тюля
тюлeй
твор.п.
тюлeм
тюлями
вин.п.
тюль
тюли
дат.п.
тюлю
тюлям
предл.п.
тюлe
тюляx
+
Thesaurus
Derivatives - adjective
:
тюлевый
Hypernyms
:
ткань