шабаш
° ш́абаш м. 4b- рел. hưu lễ, ngày thứ bảy nghỉ
- (в поверьях) [cuộc] dạ hội ma quái, quần hội quỷ quái
- перен. (разгул) [cơn, cuộc, trận] cuồng loạn, điên cuồng
° шаб́аш м. 4b‚разг. в знач. сказ.
- thôi!, đủ rồi!; мор. ngừng chèo!, nghỉ tay chèo!
шабаш
(ша'баш) м. 4b ► рел. hưu lễ, ngày thứ bảy nghỉ
► (в поверьях) (cuộc) dạ hội ma quái, quần hội quỷ quái
► перен. (разгул) (cơn, cuộc, trận) cuồng loạn, điên cuồng
(шаба'ш) м. 4b ► thôi!, đủ rồi!;
мор. ngừng chèo!, nghỉ tay chèo!