штука
° шт́ук|а ж. 3a- (отдельный предмет из числа однародных) cái, chiếc, quả, trái, điếu
- д́есять штук mười cái(chiếc, quả, trái, điếu...)
- штук д́есять mươi cái(chiếc, quả, trái, điếu...), chừng mười cái, khoảng mười cái, độ mười chiếc, khoảng mười quả
- по рубл́ю за ~у cứ mỗi cái(chiếc) một rúp, mỗi cái(chiếc) giá một rúp
- (рулон ткани) [một] cuộn, súc, tấm
- ~ сукн́а [một] cuộn dạ, súc dạ, tấm dạ
- разг. (выходка, проделька и т. п.) hành động láu lỉnh, trò xảo trá, ngón xỏ lá, vố, cú, âm mưu, mưu mô
- ́это всё еѓо ~и đó toàn là những âm mưu của nó cả
- разг. (предмет, дело) cái, việc, vật
- что за ~ там леж́ит? cái(vật) gì ở đằng kia thế?
- что ́это за ~? cái gì thế?
- в т́ом-то и ~ chính là ở chỗ đó, chính là do thế
- вот так ~! thế cơ à!, thế đấy!
штука
(шту'к|а) ж. 3a ► (отдельный предмет из числа однародных) cái, chiếc, quả, trái, điếu
• де'сять штук mười cái (chiếc, quả, trái, điếu…) • штук де'сять mươi cái (chiếc, quả, trái, điếu…), chừng mười cái, khoảng mười cái, độ mười chiếc, khoảng mười quả • по рублю' за ~у cứ mỗi cái (chiếc) một rúp, mỗi cái (chiếc) giá một rúp ► (рулон ткани) (một) cuộn, súc, tấm
• ~ сукна' (một) cuộn dạ, súc dạ, tấm dạ ► разг. (выходка, проделька
и т. п.) hành động láu lỉnh, trò xảo trá, ngón xỏ lá, vố, cú, âm mưu, mưu mô
• э'то всё его' ~и đó toàn là những âm mưu của nó cả ► разг. (предмет, дело) cái, việc, vật
• что за ~ там лежи'т?cái (vật) gì ở đằng kia thế? • что э'то за штука?cái gì thế? • в то'м-то и ~ chính là ở chỗ đó, chính là do thế • вот так штука! thế cơ à!, thế đấy! (Kỹ thuật)
(шту'ка) ► cái, chiếc, mảnh, mẩu
• прока'тываемая ~ phôi cán, vật cán
штука
(шту'ка) ► cái, chiếc, mảnh, mẩu
• прокa'тываемая штука — phôi cán, vật cán