bền

- tt. 1. Chắc chắn, lâu hỏng: vải bền ăn chắc mặc bền (tng.) Của bền tại người (tng.). 2. Kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài: chỉ sợ lòng không bền ăn ở với nhau không bền bền gan quyết chí.


tt. Vững chắc, dùng được lâu ngày, kéo dài lâu. Yêu nhau non nước thề nguyền, Lấy nhau non nước có bền được không (cd).

xem thêm: bền, vững, chắc



bền

bền
  • adj
    • Strong, solid, fast, long-wearing
      • sợi chỉ bền: strong thread
      • vải nhuộm bền màu: dyed cloth of fast colours
      • ăn chắc mặc bền: eat stodgy food, dress is long-wearing clothes
    • Enduring, long-lasting
      • Không có việc gì khó, Chỉ sợ lòng không bền: No job is hard if one's will is enduring; When there is a will, there is a´way
      • của phi nghĩa không thể bền được: ill-gotten gains can never last long
      • bền gan chiến đấu: to fight enduringly

 firm
 imperishable
 last
  • bền (bỉ): last
  •  lasting
  • bền vững: lasting
  • độ bền: lasting
  •  resistant
  • bền hóa chất: chemically resistant
  • bền màu: light resistant
  • bền va đập: resistant to impact
  • bền vững: resistant
  • độ bền chống tia tử ngoại: ultraviolet light resistant
  • khoáng vật bền: resistant mineral
  •  rigid
  • bền vững: rigid
  •  stable
  • bền trước ánh sáng: stable to light
  • bền với ánh sáng: stable to light
  • cân bằng bền: stable equilibrium
  • dạng cân bằng bền: stable form of equilibrium
  • đồng vị bền: stable isotope
  • môi chất lạnh bền vững: stable refrigerant
  • nhũ tương bền: stable emulsion
  • ổn định, dừng, bền: stable
  •  stationary
     strong
  • cao su độ bền cao: strong rubber
  •  sturdy
     substantial
     tenacious

    bất bền (lâu)
     undurable
    bê tông bền
     durable concrete
    bê tông độ bền cao
     high grade concrete
    bê tông độ bền cao
     high strength concrete
    bền ánh sáng
     light resistance
    bền bỉ
     persistent
    bền chấn động
     shock proof
    bền dai
     tough
    bền đông giá
     freezer-resisting
    bền đông giá
     frostproof
    bền đông lạnh
     frost-hardy
    bền dính
     adhesive-resistant
    bền kéo
     tensile
    bền khí quyển
     weatherproof
    bền khí quyển
     weather-resistant
    bền lâu
     best before
    bền lâu
     durable
    bền lâu
     enduring
    bền lâu
     long-lasting
    bền lâu
     persistence
    bền màu
     colorfast
    bền màu
     colorproof
    bền màu
     colourfast
    bền màu
     light fast
    bền màu
     photo-stable
    bền nhiệt
     heat stability
    bền nhiệt
     heatproof

     hard-wearing
  • mặc bền: hard-wearing
  •  resistant
     strong

    bền chắc
     serviceable
    bền nhiệt
     heat-fast
    bền với kiềm
     alkali-resistant
    bền với mỡ
     grease-proof
    bền với mốc
     mould-proof
    bền với nước
     moisture-proof
    cặn bền
     persistent turbidity
    chỉ số phát triển bền vững
     sustainable Development Index
    chu kỳ bền vững của thời gian bảo quản
     storage come-up
    có tính bền
     stable
    đẹp và bền
     attractive and durable
    độ bền
     resistance
    độ bền
     stability
    độ bền
     strength
    độ bền ẩm
     moisture resistance
    độ bền ẩm
     wet strength
    độ bền bảo quản
     storage stability
    độ bền bọt (bia)
     head retention
    độ bền của thực phẩm
     food stability
    độ bền đứt
     tensile strength
    độ bền đường
     sugar tolerance
    độ bền hơi
     vapour resistance
    độ bền keo
     geling strength
    độ bền lạnh
     cold resistance
    độ bền lạnh
     freezing resistance
    độ bền muối
     salt tolerance
    độ bền nhiệt
     heat resistance
    độ bền nhiệt
     thermal stability
    độ bền oxy hóa
     oxidative stability
    độ bền protit
     protein stability