lo

nđg.1. Không yên lòng vì sợ rằng việc không hay có thể xảy ra. Lo vỡ đê. Lo mất mùa. Không có gì đáng lo.
2. Suy tính chuẩn bị để làm tốt việc gì. Lo làm nhà. Lo lễ tết.
3. Dùng hết tâm trí, sức lực để làm cho được. Lo học. Lo vợ cho con.
4. Lo lót, hối lộ. Phải lo mấy chỉ vàng mới xong.

xem thêm: lo, lo lắng, áy náy, băn khoăn, hồi hộp, bồn chồn, lo ngại, lo sợ, lo phiền, thắc mắc, nơm nớp



lo

lo
  • verb
    • to bother; to worry; to attend to

 blue
  • bộ cộng màu xanh lơ: blue adder
  • lưới chắn xanh lơ: blue screen-grid
  • màu lơ: blue
  • silicagen màu lơ: blue silica gel
  • sự điều chỉnh màu lơ: minus blue filter adjustment
  • thuốc nhuộm xanh lơ inđantren: indanthrone blue dye
  • xang lơ: blue

  • bể lắng có chất cặn lơ lửng
     clarifier involving sediment suspension
    bộ lọc hạt lơ lửng
     air filter
    bùn cát lơ lửng
     suspended (silt) load
    bùn cát lơ lửng
     suspended deposits
    cát bùn lơ lửng
     suspended muddy sand
    chất bẩn lơ lửng trong chất thải
     suspended contaminants in sewage
    chất lắng lơ lửng
     suspension fallout
    chất lẫn lơ lửng
     suspended impurities
    chất lơ lửng
     suspended matter
    dạng lơ lửng
     suspensoid
    điện tích lơ lửng
     floating charge
    đo mức vật lơ lửng
     suspended-body level measurement
    gíc lơ phụ
     economy jet
    giọt lỏng lơ lửng
     suspended liquid droplet
    hạt lơ lửng
     suspended particle
    hạt lơ lửng (phù sa)
     suspended particle
    hồ tiêu (hạt nhỏ lơ lửng trong dầu bôi trơn)
     pepper
    hoa lơ (thép thỏi)
     cauliflower
    khả năng lắng bùn cát lơ lửng
     suspended load precipitability
    khả năng tái phù sa đáy và phù sa lơ lửng
     ability of reexisting bed load & suspended load
    làm lơ lửng
     suspend
    lanh xanh lơ
     long line
    lơ bột
     blueprint
    lơ lửng
     afloat
    lơ lửng
     floating
    lơ lửng
     in suspension
    lơ lửng
     suspend
    lơ lửng
     suspended

     bottle
  • bộ phận tráng chai lọ: bottle rinse
  • máy rửa chai lọ: bottle rinse
  • thiết bị tiệt trùng chai lọ: bottle sterilizer
  • xích chuyền chai lọ: bottle holder chain
  •  flask
  • lọ nhỏ: flask
  •  jar

    lọ mứt
     jam-jar
    nắp lọ thủy tinh
     jax cover
    thiết bị lọ xirô lỏng
     light liquor filter
    thực phẩm đựng trong lọ thủy tinh
     glassed food
    vô lọ
     bottling
    vô lọ
     canned
    vòi phun rửa chai lọ
     rinse jet