lọc

- đgt. 1. Tách cặn bẩn ra khỏi phần cần làm sạch, bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó: lọc bột sắn đang ngâm lọc cháo thuốc lá có đầu lọc lọc cua vừa giã nước lọc. 2. Tách riêng ra phần được yêu cầu: lọc thịt lọc lấy giống tốt.


thông thường, là sự tách một chất rắn ra khỏi chất lỏng hoặc khí bằng cách cho đi qua một vật xốp như bông, giấy lọc, thuỷ tinh xốp, vv. Vd. L nước (tách các chất bẩn ra khỏi nước), L kết tủa (tách kết tủa ra khỏi dung dịch), vv.

Kĩ thuật L hiện đại đạt được những tiến bộ to lớn nhờ sử dụng các màng lọc polime và các màng vô cơ có kích thước lỗ xốp thích hợp cho từng đối tượng cần L (từ hàng trăm μm đến một vài Å). Tuỳ theo kích thước của lỗ xốp màng lọc người ta phân biệt các loại L: L thông thường (100 - 10 μm), vi L (10 μm - 1.000 Å), siêu L (1.000 - 25 Å), L thẩm thấu ngược (25 - 3 Å).


nđg. 1. Tách cặn, bẩn ra khỏi chất lỏng, chất khí bằng dụng cụ hay biện pháp nào đó. Lọc nước. Thuốc lá đầu lọc.
2. Tách riêng để lấy ra phần phù hợp với yêu cầu. Lọc giống tốt.

xem thêm: chắt, gạn, lọc



lọc

lọc
  • verb
    • to filter ; to purify; to cleanse
      • nước lọc: filtered water
      • lọc dầu: to filter oil

 clarification
 decanter
 defecate
 filtrate
  • bể chứa chất lọc: filtrate receiver
  • dịch lọc: filtrate
  • dịch lọc đặc: concentrated filtrate
  •  sieve
  • rây lọc sữa: milk sieve

  • băng tải lọc vô tận
     band filter
    bản lọc
     filter leaves
    bản lọc
     filter sheet
    bã cặn đã lọc
     thin stillage
    bã lọc ép
     filter (-press) cake
    bã lọc sấy khô
     distillers' dried soluble
    bề mặt lọc
     filter area
    bề mặt lọc
     filtering surface
    bentonit (một loại đất sét trắng dùng làm chất lọc trong)
     bentonite
    bia đã lọc trong
     clarified beer
    bơm hút từ bản lọc
     filter pump
    bộ lọc
     screen
    bộ lọc không khí
     air screen
    bộ phận lọc dịch ép nước quả
     juice screen
    buồng lọc
     filter chamber
    buồng lọc
     filtering compartment
    cái lọc
     catch-all
    cái lọc
     cleaner strainer
    cái lọc
     trap
    cái lọc thô
     tammy
    cặn lọc
     clarifier slime
    chất độc chọn lọc
     selective poison
    chất làm dễ lọc
     filter aids
    chọn lọc
     culled
    chọn lọc
     dainty
    chọn lọc
     screen
    chọn lọc
     select
    chọn lọc bằng tay
     hand-picked
    chọn lọc tự nhiên
     natural selection