mầm

- 1. Búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra: Cây nảy mầm; Mạ mọc mầm; Hoa sen mọc bãi cát lầm, tuy rằng lấm láp vẫn mầm hoa sen (cd). 2. Nguyên nhân sinh ra một việc: Mầm loạn; Mầm hi vọng.


1. Cơ quan sinh sản vô tínhrêu, địa tiền, một số dương xỉ. Chúng thường tạo thành nhóm trên đĩa ngọn gọi là chén mầm, cuối cùng tách khỏi cơ thể mẹ tạo nên các cá thể mới.

2. Nhóm tế bào phân hoá thành cơ quan hoặc như M đỉnh ngọn hoặc M đỉnh rễ ở phôi.


nd. Bộ phận mới lú ra từ hạt hay củ để về sau lớn lên thành cây. Thóc nảy mầm. Mầm hy vọng.

xem thêm: mầm, chồi, búp, lộc, mộng, nõn



mầm

mầm
  • noun
    • (bot) bud; germ seed
      • mầm chia rẽ: the seeds of discord

 germ
  • dầu từ mầm lúa mì: wheat germ oil
  • lớp mầm: germ layer
  • mầm nhóm: group germ
  • nhân mầm: germ nucleus
  • tế bào mầm (tế bào sinh dục): germ cell
  •  nuclear

    cấy mầm
     inoculation
    chất mầm nguyên sinh
     germplasm
    chất thuốc nhuộm đỏ và tím để nhuộm mầm vi khuẩn khảo sát trong kính hiển vi
     fuchsin
    chồi mầm
     gemmule
    dải mầm (phôi)
     germinal streak
    đìểm mầm
     germinal spot
    diệt mầm bệnh
     germicide
    gây mầm (kết tinh)
     inoculate
    không mầm bọt
     seed-free
    không thuộc sự mọc mầm
     ablastemic
    lá nhau, lá mầm
     coty ledon
    lớp mầm của móng
     stratum germinativum unguis
    lớp mầm của móng
     zona germinativum unguis
    mầm bọt
     seed
    mầm cơ quan
     idorgan
    mầm đối pha
     antiphase nucleus
    mầm giao tử
     gametoblast
    mầm gốc
     blastema
    mầm kết tinh
     initial nucleus
    mầm kết tinh
     inoculation
    mầm kết tinh
     seed crystal
    mầm lõi tinh thể
     nucleon of crystal
    mầm phổi (bọt)
     seed
    mầm ruột kết
     epigaster
    mầm sống
     biophore
    mầm sống
     idioblast
    mầm tinh thể
     crystallite

     bud
  • mầm khoai tây: potato bud
  • nảy mầm: bud
  •  germ
  • bánh mì từ bột mầm: germ bread
  • bột mầm: germ meal
  • khô dầu từ hạt có mầm: germ cake
  • mầm bệnh: germ
  • tấm mầm: germ middling
  •  germinal
  • máy chải để tách mầm: germinal brush
  •  seed
  • hạt nảy mầm: germinated seed
  • mầm tinh thế: seed
  • mầm tinh thể: seed crystal
  • mầm tinh thể: shock seed
  • rễ mầm: seed root
  •  shoot
     spray
     spring
  • nảy mầm: spring
  •  sprout
  • nảy mầm: sprout
  •  sucker

    bộ mầm mạch
     malted dust
    buồng ủ mầm (làm mạch nha)
     malting
    độ chín mọc mầm
     germination maturity
    độ mọc mầm
     germinating capacity
    hệ thống lên mầm mạch nha kiểu thùng
     box malting
    hệ thống lên mầm mạch nha kiểu thùng quay
     drum malting
    lá mầm
     bright tip
    lá mầm
     short tip
    lò sấy mầm mạch
     malt (drying) kiln
    lúa mạch chưa nẩy mầm
     dormant barley
    lúa mạch nẩy mầm
     germinating barley
    mặt sàng của máy sấy mầm mạch
     malt kiln floor
    mạch nha ngắn mầm
     chit malt
    mầm chè
     tipping
    mầm hạt cà phê
     tipping
    mầm mạch
     malt culms
    mầm mạch
     malt rootlets
    mầm tinh thể
     crystallite
    mọc mầm
     pullulate
    năng lượng nảy mầm
     germination energy