nâng

- đgt 1. Dùng tay đỡ và đưa lên cao: Vội vàng sinh đã tay nâng ngang mày (K). 2. Đỡ dậy: Chị ngã em nâng (tng).


nđg.1. Đưa lên cao. Nâng bổng cậu bé lên.
2. Làm cho cao hơn trước. Nâng cao nền nhà. Nâng trình độ. Nâng giá.
3. Đỡ dậy. Chị ngã em nâng (tng).

xem thêm: đỡ, nâng, hứng



nâng

nâng
  • verb
    • to raise

 elevation
  • điều chỉnh góc nâng: elevation correction
  • độ nâng của chất nổ: shot elevation
  • độ nâng lên bằng không: zero elevation
  • góc nâng: elevation angle
  • góc nâng: angle of elevation
  • góc nâng búp chính: main beam elevation angle
  • góc nâng chân trời: horizon elevation angle
  • góc nâng ngắm bằng: elevation pointing angle
  • góc nâng quỹ đạo hình học: geometric orbit elevation
  • góc nâng thùy chính: main beam elevation angle
  • góc nâng tối thiểu dùng được: minimum usable angle of elevation
  • góc nâng trên mặt trời: terrestrial elevation angle
  • khối nâng cấu tạo: structural elevation
  • kiến trúc nâng: structural elevation
  •  jack up
  • nâng bằng kích: jack up
  •  lift
  • âu nâng tàu thuyền: lift lock
  • băng nâng: lift
  • băng nâng thủy lực: water-jet lift pump
  • bàn nâng: lift
  • bến tàu nâng cơ học: mechanical lift dock
  • bộ dây nâng: lift sling
  • bộ điều khiển cần nâng lưỡi: blade lift control
  • bộ giới hạn lực nâng: lift limiter
  • cái nâng: lift
  • cánh nâng: lift side
  • cáp nâng thang máy: lift line
  • cấu nâng: lift
  • cần nâng lưỡi: blade lift arm
  • cầu nâng: lift bridge
  • cầu nâng: lift (ing) bridge
  • cầu nâng (trên phương đứng): lift bridge
  • cầu nâng trên phương thẳng đứng: vertical lift bridge
  • cam có độ nâng biến đổi: cross-grooved of variable lift
  • cam có độ nâng biến đổi: variable lift cross-grooved
  • chất nâng (hòm khuôn): pin lift
  • chốt nâng để đóng cửa: lift latch
  • cơ cấu nâng: lift hoist
  • cửa nâng (âu): lift gate
  • cửa nâng trên phương thẳng đứng: vertical lift door
  • cửa van nâng phẳng: lift gate
  • độ dốc đường cong lực nâng: lift curve slope
  • độ nâng: lift
  • độ nâng (của) van: valve lift
  • độ nâng của bơm: pump lift
  • độ nâng của tấm van: valve lift
  • độ nâng của van: valve lift
  • độ nâng tấm van: valve lift
  • động cơ nâng: lift motor
  • góc nâng cắt: cutter lift
  • hệ số lực nâng: lift coefficient (CL)
  • hệ số nâng: coefficient of lift
  • hệ số nâng: lift coefficient (cl)
  • hệ số nâng nổi: lift coefficient (CL)
  • hệ thống sàn nâng: lift slab system
  • kết cấu kiểu sàn nâng: lift slab construction
  • khay nâng bằng thép: steel lift
  • khoảng nâng xuppap: valve lift
  • kích nâng: lift
  • lực nâng: lift
  • lực nâng cực đại: maximum lift
  • lực nâng kéo: drag lift
  • lực nâng khí động: aerodynamics lift
  • lực nâng khí động (lực): aerodynamic lift
  • lực nâng máy bay: aircraft lift
  • lực nâng tổng cộng: total lift
  • máy làm khuôn có chốt nâng: pin lift machine
  • máy nâng: lift
  • máy nâng: lift machine
  • máy nâng cá (đập): fish lift
  • máy nâng chuyển: lift
  • máy nâng có động cơ: powered lift
  • máy nâng công suất cao: heavy duty lift
  • máy nâng dạng cái chạc: fork lift
  • máy nâng hàng: goods lift
  • máy nâng khí động lực: air lift
  • máy nâng khí nén: pneumatic lift
  • máy nâng khí nén: air lift
  • máy nâng kiểu pittông: ram lift
  • máy nâng kiểu tháp: lift tower
  • máy nâng kiểu xích: chain lift
  • máy nâng nghiêng: inclined lift
  • máy nâng tải: builder's lift
  • máy nâng thủy lực: hydraulic lift
  • máy nâng thủy lực: water lift
  • máy nâng toa: wagon lift
  • máy nâng xếp: lift truck
  • máy nâng xuồng: boat lift
  • nâng bổng lên: lift off
  •  raise
  • dàn giáo nâng: raise scaffold
  • được nâng lên: raise on edge

  • Bộ mã hoá/Giải mã tốc độ khả biến nâng cao
     Enhanced Variable Rate Codec (EVRC)
    Công nghệ nâng cao độ phân giải [HP]
     Resolution Enhancement Technology [HP] (RET)
    Cu-SeeMe nâng cấp
     Enhanced Cu-SeeMe
    Dịch vụ Truyền thông và Giao thông nâng cao
     Enhanced Communication and Transport Service (ECTF)
    Hệ thống vô tuyến gói chung (GPRS) nâng cao
     Enhanced General Packet Radio System (EGPRS)
    Những nhiệm vụ nhỏ trong nghiên cứu nâng cao công nghệ SME
     Small missions for advanced research in technology SME (SMART-1)
    Quy cách Unix đơn nâng cao (đôi khi viết ESUS2)
     Enhanced Single Unix Specification (sometimes as ESUS2) (ESES)
    Sự nâng cấp của OSI (xúc tiến OSI)
     Promotion of OSI (POSI)
    Văn bản có cấu trúc nâng cao [Internet]
     Structure Enhanced Text [Internet] (SETEXT)
    áp lực nâng
     lifting pressure
    ba lăng nâng
     lifting-tackle
    bán bình nguyên nâng cao
     uplifted peneplain
    bánh xe nâng
     elevating wheel
    bánh xe nâng
     lifting wheel
    băng nâng
     belt elevator
    băng nâng
     elevator
    băng nâng
     endless band elevator
    băng nâng kiểu xích
     chain elevator
    băng nâng ngang
     horizontal elevator
    băng nâng quặng
     ore elevator
    băng tải nâng nước đá vụn
     crushed ice elevator
    băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
     suspensory bandage
    băng truyền nâng nhiều gàu
     belt elevator
    bản lề nâng
     rising hinge
    bài toán nâng
     lifting problem
    bàn nâng
     apron elevator
    bàn nâng
     elevating table

     crane

    băng nâng kiểu xích
     chain elevator
    băng tải nâng
     band elevator
    bàn nâng
     tray
    bệ nâng sàng
     pallet
    các phương tiện nâng cao dịch vụ
     service enhancements
    chảo nâng hạ
     crutcher
    chi phí nâng cấp đất
     land improvement expenses
    chứng khoán được nâng cấp
     graduated security
    cơ cấu nâng chuyển
     elevating machinery
    cơ cấu nâng hạ
     de-elevator
    dây nâng cần
     topping lift
    gáo nâng
     elevator bucket
    ghi nâng cao
     write up
    giá đỡ nâng mía
     sugar cane carrier
    giá leo thang, nâng giá
     price escalation
    giai đoạn tự nâng nhiệt
     incubation period
    khay nâng
     pallet
    khay nâng
     tray
    máng nâng mạng lưới
     net puller
    máy kích nâng đổ bột nhào
     automatic dough discharger
    máy nâng
     elevator
    máy nâng
     hoist
    máy nâng
     lift
    máy nâng
     lifter
    máy nâng băng
     ice hoist
    máy nâng bao
     sack elevator
    máy nâng bao
     sack hoist
    máy nâng bao bì
     sack lifter
    máy nâng bã mia ép
     dried pulp elevator
    máy nâng cá
     fish hoist