đỡ

- 1 I. đgt. 1. Giữ, nâng ở phía dưới cho khỏi đổ, ngã: cụ già đi phải có người đỡ giá đỡ. 2. Đón nhận bằng tay: đỡ gói quà tặng. 3. Đón để ngăn, chặn lại: đỡ bóng. 4. Giúp thêm vào: đỡ việc gia đình làm đỡ nói đỡ lời. 5. Giảm nhẹ bớt đi được những cái không hay như khó khăn, vất vả, kém cỏi nói chung: ăn cho đỡ đói học hành cũng đỡ hơn trước. II. pht. Tạm vì không có cách nào hơn: ở đỡ một thời gian dùng đỡ khi chưa có cái tốt hơn.


nđg.1. Hứng, cầm cho khỏi rơi, khỏi ngã. Anh té không ai đỡ.
2. Đón lấy, gạt ra. Hai tay đỡ lấy tặng phẩm. Đỡ quả đấm.
3. Giúp. Không đỡ gì cho cha mẹ cả.
4. Giảm bớt. Bệnh đã đỡ.
5. Tránh được. Đỡ tốn.
6. Tạm làm. Ở đỡ nơi đây. Dùng đỡ con dao này.

xem thêm: đỡ, nâng, hứng


xem thêm: giúp, giúp đỡ, đỡ, hộ, giùm, tương trợ, , góp sức


xem thêm: khỏi, lành, đỡ, bình phục, qua khỏi



đỡ

đỡ
  • verb
    • to parry; to ward off; to turn aside to prop; to hold up; to relieve
    • verb
      • to stay; to satisfy for a time

     bear
     brace
  • gối đỡ: brace
  •  buttress
     carry
     gusset
     hold up
  • chống đỡ: hold up
  •  jack board
     overhang
     prop
  • chống đỡ: prop (up)
  • đỡ lên (nắp ca-pô): prop up
  • giá đỡ: prop
  • hệ chống đỡ: prop
  • làm trụ đỡ: prop up
  •  rest
  • dầm chống, dầm đỡ: rest bar
  • đỡ bằng tay: palm rest
  • giá đỡ: rest
  • giá đỡ cọc: pile rest
  • giá đỡ di động: steady rest
  • giá đỡ di động: centre rest
  • giá đỡ di động: center rest
  • giá đỡ di động: follow rest
  • giá đỡ di động: back rest
  • giá đỡ hợp: compound rest
  • giá đỡ sau: center rest
  • giá đỡ sau: back rest
  • giá đỡ sau: centre rest
  • giá đỡ tâm: centre rest
  • giá đỡ tâm: center rest
  • giá đỡ tâm: back rest
  •  shore
  • bệ đỡ: shore
  • bệ đỡ lườn: bilge shore
  • chống đỡ (bằng cột chống): shore
  • chống đỡ (đóng tàu): shore up
  • hệ thống đỡ: shore
  •  stanchion
  • cột đỡ: stanchion
  • cột đỡ mái: roof stanchion
  •  support
  • bầu đỡ: support insulator
  • bàn đỡ: support (ing) table
  • bệ đỡ: support
  • bệ đỡ đàn hồi: clastic support
  • bệ đỡ lò múp: muffle support
  • các tấm đỡ đà giáo: falsework support brackets
  • cái cách điện đỡ: support insulator
  • cái đỡ: support
  • cần đỡ: arm support
  • cần đỡ dưỡng: arm support of templet
  • chi tiết đỡ: support (ing) table
  • chống đỡ: support
  • đệm đỡ lưng: lumbar support
  • điểm đỡ: point of support
  • đỡ đường tạm thời: temporary track support
  • giá chịu đỡ bạc lót: bearing support
  • giá chìa đỡ: support bracket
  • giá chìa đỡ động cơ: engine support
  • giá chìa đỡ động cơ: engine support lug
  • giá côngxon đỡ: support bracket
  • giá đỡ: support
  • giá đỡ: fender support bracket
  • giá đỡ bốn điểm: four-point support
  • giá đỡ bộ lọc: filter support
  • giá đỡ cáp: cable support rack
  • giá đỡ cần trục: crane support
  • giá đỡ càng hạ cánh: landing leg support
  • giá đỡ chất xúc tác: metal support
  • giá đỡ để tăng độ ổn định trục ngang: end support for steadying horizontal spindle
  • giá đỡ đường ống: pipeline support
  • giá đỡ đường ống: pipeline support in underpass
  • giá đỡ giấy: paper support
  • giá đỡ hộp số chính: main gearbox support
  • giá đỡ nón bể chứa: crown support
  • giá đỡ ống: pipe support
  • giá đỡ ống: conduit support
  • giá đỡ ống hút khói: extractor support
  • giá đỡ phụ (máy phay): arm support stand
  • giá đỡ puli: pulley support
  • giá đỡ thân: body support
  • giá đỡ thành bên ống: pipe side support
  • giá đỡ thùng chứa di động: movable tank support
  • giá đỡ treo: suspension (link) support
  • giá đỡ vít hãm: brakescrew support
  • giá lăn đỡ đường ống: pipeline roller support
  • giá tấm đỡ đường ống: pipeline shield-type support
  • giá, giá đỡ: support
  • giã đỡ: support
  • gờ đỡ: support
  • gối đỡ ống: pipe support
  • gối đỡ ống nước bẩn bằng gang: cast-iron soil pipe support
  • khung đỡ: support
  •  supporting
  • bầu đỡ: supporting insulator
  • cáp đỡ: supporting cable
  • cấu kiện đỡ: supporting component
  • cấu trúc đỡ: supporting structure
  • chão đỡ: supporting rope
  • chống đỡ: supporting
  • chống đỡ có tải: load supporting
  • chống đỡ không tải: nonload supporting
  • cơ cấu đỡ: supporting structure
  • cột đỡ: supporting column
  • cột đỡ dầm cầu trục: overhead crane supporting column
  • con lăn đỡ: supporting roller
  • dầm đỡ bản: supporting beam
  • dây đỡ: supporting strand
  • đà chống đỡ: supporting member
  • đỡ được: supporting
  • giá đỡ: supporting rack
  • giàn đỡ: supporting truss
  • gian đỡ: supporting rack
  • hệ đỡ trần: ceiling supporting system
  • kẹp đỡ: supporting grip
  • kết cấu đỡ: supporting structure
  • kết cấu đỡ dạng vành tựa cứng: rigid peripheral supporting structure
  • kết cấu đỡ tựa: supporting structure
  • khối đỡ: supporting pack
  • không đỡ trọng lượng của bản thân bêtông: not supporting the dead mass of the concrete
  • khung đỡ: supporting rack
  • lớp chống đỡ: supporting layer
  • lớp đỡ của tầng lọc: supporting layer of filter bed
  • lớp đỡ của tầng thấm: supporting layer of filter bed
  • lò xo đỡ: supporting soring
  • mũ trụ chưa đỡ dầm: bent caps not yet supporting girder

  • Chân quỳ/ Trụ đỡ đầu nhà
     ancon
    áo đỡ đạn
     bulletproof jacket
    áo đỡ tia lửa hàn
     blow out patch
    áp lực gối đỡ
     abutment pressure
    bánh đỡ
     landing gear
    băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
     suspensory bandage
    bạc đỡ
     lining
    bạc đỡ
     pad
    bản đỡ bệ tì
     bearing plate
    bản đỡ bệ tì
     bearing stab
    bản đỡ tựa
     bearing plate
    bầu đỡ
     base insulator
    bàn đỡ để cắt/ bào
     shooting board
    bàn trượt đỡ đuôi
     tail skid
    bệ đỡ
     bearer
    bệ đỡ
     bearing
    bệ đỡ
     buck
    bệ đỡ
     carrier
    bệ đỡ
     caster
    bệ đỡ
     cradle
    bệ đỡ
     footing
    bệ đỡ
     frame
    bệ đỡ
     headstock
    bệ đỡ
     holder
    bệ đỡ
     holding fixture
    bệ đỡ
     jack
    bệ đỡ
     pedestal