phí

- Cg. Phí phạn. 1. đg. Làm mất đi một cách vô ích: Phí nhiều công sức. 2. ph. Quá mức cần dùng: Dùng phí thì giờ.


x. Chi phí.


nIđg. Để mất đi một cách vô ích. Mua phải hàng giả, phí cả tiền.
IId. Món tiền phải trả. Phí lưu thông. Phí bảo hiểm.

Là khoản tiền theo quy định của pháp luật mà tổ chức, cá nhân phải trả khi được một tổ chức, cá nhân khác cung cấp dịch vụ.

Nguồn: 25/2009/QĐ-UBND


xem thêm: hoang, phí, hoang phí, phí phạm, hoang toàng, lãng phí, phung phí



phí

phí
  • Wast, squander
    • Phí sức: To waste one's energy
    • Phí thì giờ: To waste (squander) one's time
    • Phí tiền: to squander (waste) money
    • Phí vận chuyển: Costs of transport

 charge
  • bản ghi cước phí: charge record
  • các chi phí cố định: standing charge
  • chi phí: charge
  • chi phí bảo dưỡng: trickle charge
  • chi phí bảo dưỡng: maintenance charge
  • chi phí chung: overhead charge
  • chi phí chuyên chở: carriage charge
  • chi phí kết nối: connect charge
  • chi phí khấu hao: depreciation charge
  • chi phí thuê thiết bị: hire charge equipment rental
  • chi phí truy thu: collection charge
  • chi phí vận chuyển: carriage charge
  • cước phí: charge
  • cước phí: charge rate
  • cước phí cơ bản hàng tháng: Basic Monthly Charge (BMC)
  • cước phí cuộc gọi: call charge rate
  • cước phí gọi: call charge
  • cước phí thấp nhất: minimum charge
  • cước phí tồn kho: warehousing charge
  • cước phí vận chuyển: freight charge
  • giá tiền phí tổn: charge
  • không phải trả chi phí: free of charge
  • lệ phí: charge
  • miễn phí: free of charge
  • miễn phí: without charge
  • phí cấp toa xe hàng: charge for provision of wagons
  • phí cân toa xe: weight charge
  • phí cuộc gọi: charge
  • phí cuộc gọi (điện thoại): call charge
  • phí điện thoại: telephone service charge
  • phí dịch vụ điện thoại: telephone service charge
  • phí dỡ hàng (lên bờ): landing charge
  • phí hạ cánh (máy bay): landing charge
  • phí kết nối: connection charge
  • phí kiểm tra: charge for checking
  • phí tổn: charge
  • phí tổn: maintenance charge
  • phí tổn kết nối: connect charge
  • phí truy cập: access charge
  • phí xếp dỡ: handling charge
  •  expenses
  • các chi phí chung: standing expenses
  • chi phí: expenses
  • chi phí (trong) sử dụng: operating expenses
  • chi phí ban đầu: initial expenses
  • chi phí bốc dỡ: discharging expenses
  • chi phí chung: general expenses
  • chi phí chuyển tải: transit expenses
  • chi phí đi lại: travelling expenses
  • chi phí điều hành: operating expenses
  • chi phí đột xuất: casual expenses
  • chi phí dọn dẹp: removal expenses
  • chi phí dọn nhà: household removal expenses
  • chi phí dự phòng: contingent expenses
  • chi phí hành chính: administrative expenses
  • chi phí hiện hành: current expenses
  • chi phí khai thác: producing expenses
  • chi phí làm kho: storage expenses
  • chi phí ngoài sản xuất: nonproduction expenses
  • chi phí phi sản xuất: unproductive expenses
  • chi phí phụ: additional expenses
  • chi phí phụ: incidental expenses
  • chi phí quản lý hành chính: administration and management expenses
  • chi phí sắp tới: coming expenses
  • chi phí sản xuất: producing expenses
  • chi phí sản xuất: operating expenses
  • chi phí tàng trữ: storage expenses
  • chi phí thường xuyên: current expenses
  • chi phí tiền lương: wage expenses
  • chi phí toàn bộ: overhead expenses
  • chi phí vận chuyển: transport expenses
  • chi phí vận hành: operating expenses
  • chịu kinh phí: cover one's expenses
  • chỉ tiêu chi phí khai thác: operating expenses rates
  • kinh phí xây dựng: construction expenses
  • lệ phí cho khác: hospitality expenses
  • lệ phí dọn nhà: household removal expenses
  • lộ phí: traveling expenses
  • phí tổn: expenses
  • phí tổn bảo quản: maintenance expenses
  • phí tổn nhân công: man-power expenses
  • phụ phí: incidental expenses
  •  fee
  • chi phí: fee
  • chi phí cố định: fixed fee
  • lệ phí đơn: fee simple
  • lệ phí suất đồng loạt: flat-rate fee
  • phần phụ của lệ phí: fee tail
  • phí điện thoại: telephone fee
  • phí đổi mới: renewal fee
  • phí đồng loạt: flat-rate fee
  • phí dịch vụ điện thoại: telephone fee
  • phí dỡ hàng (lên bờ): landing fee
  • phí hạ cánh (máy bay): landing fee
  • phí kết nối: connection fee
  • phí tổn: fee
  • phí truy cập: access fee

  • Cơ sở phần mềm miễn phí (Internet)
     Free Software Foundation (Internet) (FSF)
    Sợi quang chi phí thấp-Phụ thuộc môi trường vật lý
     Low Cost Fibre-Physical Medium Dependent (LCF-PMD)
    Trung tâm/Cước phí đường dài
     Toll Center/Charge (TC)
    bảng kê chi phí
     expense account
    bên thứ ba chịu phí tổn
     third party charging
    bỏ phí mỏ
     coyoting
    bộ phần mềm miễn phí
     freeware package
    bưu phí
     postage
    bưu phí
     postage order
    buồng thu lệ phí
     toll booth
    các nhân tố chi phí
     elements of expenditure
    các số gọi đường dài miễn phí
     Toll Free Numbers (TFN)
    các tài nguyên hệ thống miễn phí
     Free System Resources (FSR)
    cảng phí
     harbor dues
    cảng phí
     port charges
    cấp kinh phí
     finance
    cầu miễn lệ phí
     toll-free bridge
    cầu thu lệ phí
     toll bridge
    chi phí
     expense
    chi phí
     expenses, cost
    chi phí
     overhead cost
    chi phí bán
     selling costs

     charge
     cost
     fee
     waste

    Các khoản chi phí SG&A
     SG&A expenses
    Lệ phí Sec
     SEC fee
    Liên minh Vận phí (châu Âu) Viễn Đông
     Far East Freight Conference
    án phí
     costs
    án phí
     court fees
    báo cáo chi phí
     expense report
    báo cáo chi phí điều hành
     operating statement
    báo cáo phí tổn
     cost record
    báo cáo phí tổn hàng tháng
     monthly cost report
    báo cáo phí tổng hàng tháng
     monthly cost report
    báo cáo vận phí
     freight absorption
    báo cáo vận phí
     freight account
    bản báo cáo phí tổn sản xuất
     statement of cost of production
    bản báo cáo phí tổn và sản lượng
     statement of cost and production
    bản chiết tính phí tổn
     cost statement
    bản đồ phí tổn
     cost map
    bản kê án phí
     bill of cost
    bản kê chi phí
     account of expenses
    bản kê chi phí
     bill of charges
    bản kê chi phí
     bill of cost
    bản kê chi phí
     expense invoices
    bản kê chi phí
     return of duties
    bản kê chi phí
     return of expenses
    bản kê chi phí
     statement of expenses
    bản kê phí tổn
     expense account
    bản liệt kê sản phí
     cost sheet
    bản tính công tác phí
     expense account
    bản tính công vụ phí
     expense account